Công ty TNHH vật liệu xây dựng và nội thất Đại Từ

未在登记地址经营
税号 4601329332
越南语名称 Công ty TNHH vật liệu xây dựng và nội thất Đại Từ
简称 DAI TU BM&F CO., LTD
英文名称 DAI TU BUILDING MATERIALS AND FURNITURE COMPANY LIMITED
交易名称 DAI TU BM&F CO., LTD
地址 Xóm 2, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表人 Phạm Văn Dương
营业执照签发日期 17/03/2017
开始经营日期 17/03/2017
财政年度结束 31/12
数据更新 17/09/2026 03:23
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty TNHH vật liệu xây dựng và nội thất Đại Từ 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F43900 其他专业建筑活动
C23920 粘土砖瓦及建筑砌块制造
C23930 其他陶瓷制品制造
C2394 水泥、石灰和石膏制造
C23950 混凝土及水泥制品制造
C24100 钢铁冶炼及压延加工
C24310 黑色金属铸造
C24320 有色金属铸造
C2829 其他专用设备制造
F43210 电气安装
F4322 给排水、供暖及空调安装
F43290 其他建筑设备安装
F43300 建筑物装修
G4649 其他家庭用品批发
G4659 其他机械设备及配件批发
G4662 金属及金属矿石批发
K64920 其他信贷授予
M74100 专业设计活动
G47530 专门店零售地毯、床垫、毛毯、蚊帐、窗帘、墙面及地面覆盖物
G4759 专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品
N82990 未另分类的其他商务辅助服务活动
C32110 珠宝首饰及有关物品制造
S95240 家具及类似物品修理
C16210 单板及人造板制造
C16220 建筑用木料及木型制品制造
C1629 其他木制品制造;竹、藤、草及植物编织制品制造
C17090 未列明的其他纸及纸板制品制造
N7730 其他机械和设备租赁(不含操作人员)

Công ty TNHH vật liệu xây dựng và nội thất Đại Từ 常见问题

税号 4601329332 的结构是怎样的?
税号 4601329332 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 46 为分段号;中间七位 0132933 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công ty TNHH vật liệu xây dựng và nội thất Đại Từ 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty TNHH vật liệu xây dựng và nội thất Đại Từ(税号 4601329332)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công ty TNHH vật liệu xây dựng và nội thất Đại Từ 的地址在哪里?
Công ty TNHH vật liệu xây dựng và nội thất Đại Từ 的注册办公地址为 Xóm 2, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.。该单位位于 Xã An Khánh、Thái Nguyên 辖区内。
Công ty TNHH vật liệu xây dựng và nội thất Đại Từ 的法定代表人是谁?
Công ty TNHH vật liệu xây dựng và nội thất Đại Từ 的法定代表人为 Phạm Văn Dương,依据为与税号 4601329332 关联的税务登记信息。
Công ty TNHH vật liệu xây dựng và nội thất Đại Từ 的经营范围是什么?
Công ty TNHH vật liệu xây dựng và nội thất Đại Từ 的主营行业为 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác(行业代码 F43900)。此外,该单位还登记了 27 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。

Xã An Khánh 企业统计

110 企业总数
58 经营中
52 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Thái Nguyên 共 12,137 家企业,其中 5,404 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 25
制造业 15
建筑业 15
运输和仓储业 12
采矿业 9
教育和培训 5

按企业类型

有限责任公司 79
股份有限公司 17
私营独资企业 7
合作社 6
人民委员会 1

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 58
未在登记地址经营 25
已停止经营,税码注销手续尚未完成 15
已停止经营,税码注销手续已完成 6
暂停经营 6

法定代表人为"Phạm Văn Dương"的企业

共有 179 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH TÂY BẮC 3DT

税号: 5500689651
Tầng 6, số 78 đường Lê Thanh Nghị, tổ dân phố Cơ Quan, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DƯƠNG LƯƠNG

税号: 0901252563
Xóm 10, đội 12, Thôn Dương Trạch, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ IN ẤN THÀNH ĐẠT

税号: 1602228412
Số 133, đường Ung Văn Khiêm, Phường Long Xuyên, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HẠO DƯƠNG

税号: 1801826463
Số K1.17.18 Đường Võ Nguyên Giáp, KDC 586, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAO BÌ AN DƯƠNG TP

税号: 0111444554
Thôn Đông Cứu, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐỨC DƯƠNG

税号: 5702220051
Thôn 2, Xã Vĩnh Thực, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SMILETRIP JP VN

税号: 2601144793
Số 18, Thôn Tân An 4, Xã Yên Lập, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU BẮC DƯƠNG

税号: 0801477838
Thôn Thanh Kỳ, Xã Chí Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ VÀ ĐẦU TƯ BĐS HOME STAR

税号: 0319285670
03 Đường số 5, kdc Conic(lô 13B) Ấp 68, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÍCH KHANG

税号: 3801335469
Quốc Lộ 14, Xóm 1, Thôn Sơn Quý, Xã Thọ Sơn, TP Đồng Nai, Việt Nam.