Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Sông Công
| 税号 | 4601275616 |
| 越南语名称 | Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Sông Công |
| 英文名称 | SONG CONG AQUATIC PRODUCT JOINT STOCK COMPANY |
| 交易名称 | SONG CONG AQUATIC PRODUCT JOINT STOCK COMPANY |
| 地址 | Xóm Văn Thành, Xã Đại Từ, Thái Nguyên, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Trần Lâm Tùng |
| 营业执照签发日期 | 25/12/2015 |
| 开始经营日期 | 25/12/2015 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 17/09/2026 03:13 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Sông Công 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| A0322 | 内陆养殖 |
| G4610 | 商品代理、经纪与拍卖 |
| G4620 | 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发 |
| G4632 | 食品批发 |
| G4719 | 非专门店中其他零售 |
| G4773 | 专门店其他新品零售 |
| A0128 | 多年生香料、药用及香辛作物种植 |
| A01300 | 植物繁殖 |
| A01410 | 牛及水牛的饲养与育种 |
| A01420 | 马、驴、骡的饲养与育种 |
| A01440 | 羊及鹿的饲养与育种 |
| A01450 | 猪的饲养与育种 |
| A01490 | 其他畜牧业 |
| A01500 | 混合农业 |
| A01610 | 农作物栽培服务 |
| A01620 | 畜牧专业及辅助性活动 |
| A01630 | 农产品初加工及收割后服务 |
| A01640 | 繁殖用种子加工 |
| A0312 | 内陆捕捞 |
| A03210 | 海水养殖 |
| A03230 | 水产苗种繁育 |
| C10800 | 饲料加工 |
Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Sông Công 常见问题
Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Sông Công 的经营范围是什么?
Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Sông Công 的主营行业为 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa(行业代码 A0322)。此外,该单位还登记了 21 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Sông Công 的法定代表人是谁?
Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Sông Công 的法定代表人为 Trần Lâm Tùng,依据为与税号 4601275616 关联的税务登记信息。
Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Sông Công 的地址在哪里?
Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Sông Công 的注册办公地址为 Xóm Văn Thành, Xã Đại Từ, Thái Nguyên, Việt Nam.。该单位位于 Xã Đại Từ、Thái Nguyên 辖区内。
Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Sông Công 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Sông Công(税号 4601275616)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 4601275616 的结构是怎样的?
税号 4601275616 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 46 为分段号;中间七位 0127561 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 6 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Đại Từ 企业统计
51
企业总数
25
经营中
26
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Thái Nguyên 共 12,137 家企业,其中 5,404 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
37
股份有限公司
6
合作社
5
私营独资企业
2
人民委员会
1
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
25
未在登记地址经营
16
已停止经营,税码注销手续尚未完成
9
暂停经营
1