Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thái Nguyên

未在登记地址经营
税号 4601097089
越南语名称 Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thái Nguyên
地址 Tổ 13, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表人 Hà Hồng Hương
营业执照签发日期 01/08/2012
开始经营日期 01/08/2012
财政年度结束 31/12
数据更新 16/09/2026 17:31
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thái Nguyên 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4633 饮料批发
A02210 木材采伐
C16220 建筑用木料及木型制品制造
E36000 水的收集、处理和供应
F41000 房屋建筑业
F42900 其他土木工程建筑
F43110 拆除
F43120 场地准备
F4322 给排水、供暖及空调安装
F43900 其他专业建筑活动
G4632 食品批发
G46340 烟草制品批发
G46510 计算机、软件及辅助设备批发
G46520 电子元器件及通信设备批发
G4659 其他机械设备及配件批发
H4933 公路货物运输
I5510 短期住宿活动
I5610 餐馆及流动餐饮服务

Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thái Nguyên 常见问题

为 Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thái Nguyên 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thái Nguyên、税号 4601097089 和地址 Tổ 13, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thái Nguyên 的经营范围是什么?
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thái Nguyên 的主营行业为 Bán buôn đồ uống(行业代码 G4633)。此外,该单位还登记了 17 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thái Nguyên 的法定代表人是谁?
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thái Nguyên 的法定代表人为 Hà Hồng Hương,依据为与税号 4601097089 关联的税务登记信息。
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thái Nguyên 的地址在哪里?
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thái Nguyên 的注册办公地址为 Tổ 13, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.。该单位位于 Phường Phan Đình Phùng、Thái Nguyên 辖区内。
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thái Nguyên 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thái Nguyên(税号 4601097089)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 16/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Phan Đình Phùng 企业统计

2,279 企业总数
1,049 经营中
1,229 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Thái Nguyên 共 12,137 家企业,其中 5,404 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 724
建筑业 329
专业、科学和技术活动 176
制造业 160
教育和培训 116
行政和支持服务活动 115

按企业类型

有限责任公司 1,358
股份有限公司 556
私营独资企业 147
一人有限责任公司 44
其他国家机关 43
其他公司 34

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,042
未在登记地址经营 545
已停止经营,税码注销手续尚未完成 397
暂停经营 181
已停止经营,税码注销手续已完成 106
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营) 7