Trạm Dịch vụ quản lý công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 4600279495
越南语名称 Trạm Dịch vụ quản lý công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn
地址 Số 2, đường Chu Văn An, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表人 ĐẶNG TRUNG KIÊN
开始经营日期 04/10/2001
财政年度结束 31/12
数据更新 26/09/2026 01:29
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Trạm Dịch vụ quản lý công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

E36000 水的收集、处理和供应

Trạm Dịch vụ quản lý công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn 常见问题

Trạm Dịch vụ quản lý công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn 的经营范围是什么?
Trạm Dịch vụ quản lý công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn 的主营行业为 Khai thác, xử lý và cung cấp nước(行业代码 E36000)。
Trạm Dịch vụ quản lý công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Trạm Dịch vụ quản lý công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn(税号 4600279495)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 4600279495 的信息是何时更新的?
Trạm Dịch vụ quản lý công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn 的数据最近一次同步于 26/09/2026 01:29。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Trạm Dịch vụ quản lý công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn 的法定代表人是谁?
Trạm Dịch vụ quản lý công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn 的法定代表人为 ĐẶNG TRUNG KIÊN,依据为与税号 4600279495 关联的税务登记信息。
税号 4600279495 的结构是怎样的?
税号 4600279495 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 46 为分段号;中间七位 0027949 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 5 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Phan Đình Phùng 企业统计

2,279 企业总数
1,049 经营中
1,229 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Thái Nguyên 共 12,137 家企业,其中 5,404 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 724
建筑业 329
专业、科学和技术活动 176
制造业 160
教育和培训 116
行政和支持服务活动 115

按企业类型

有限责任公司 1,358
股份有限公司 556
私营独资企业 147
一人有限责任公司 44
其他国家机关 43
其他公司 34

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,042
未在登记地址经营 545
已停止经营,税码注销手续尚未完成 397
暂停经营 181
已停止经营,税码注销手续已完成 106
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营) 7

法定代表人为"ĐẶNG TRUNG KIÊN"的企业

共有 92 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI TRUNG KIÊN TUYÊN QUANG

税号: 5000924579
Thôn Minh Lệnh, Xã Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TRUNG KIÊN

税号: 1402233990
Thửa đất 3677, Đường Gò Tháp, Ấp Mỹ An 1, Xã Tháp Mười, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TÙNG KIÊN

税号: 6101303805
Thôn 14, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG LÂM VN

税号: 0901182524
Cụm Công nghiệp Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH NGHỊ

税号: 0110971854
Số 3 Ngõ 60 Phố Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công an Phường Thành Nhất

税号: 6001785136
08 Nguyễn Thị Định, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRUNG KIÊN CRANE

税号: 0801439776
Thôn Nhân Lư, Xã Hà Bắc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THIÊN HẠ

税号: 0110940158
Tầng 2, Tháp 1-2 tòa nhà Dolphin Plaza, số 6 đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ BẠC LIÊU

税号: 1900695980
Số 80/6, Khóm Kinh Tế, Phường Hiệp Thành, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA ĐỊNH F&B

税号: 0110861428
Khu 2, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ, Việt Nam.