Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giống Thủy Sản Thông Thảo Ninh Thuận

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 4500569352
越南语名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giống Thủy Sản Thông Thảo Ninh Thuận
简称 CÔNG TY TNHH THÔNG THẢO NINH THUẬN
交易名称 CÔNG TY TNHH THÔNG THẢO NINH THUẬN
地址 Khu phố Ninh Chữ I, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表人 Đinh Thanh Tịnh
营业执照签发日期 11/10/2013
开始经营日期 11/10/2013
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 17/09/2026 05:24
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giống Thủy Sản Thông Thảo Ninh Thuận 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

A03230 水产苗种繁育
G4632 食品批发
H4933 公路货物运输
A0312 内陆捕捞
A03210 海水养殖
A0322 内陆养殖
C10800 饲料加工

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giống Thủy Sản Thông Thảo Ninh Thuận 常见问题

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giống Thủy Sản Thông Thảo Ninh Thuận 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giống Thủy Sản Thông Thảo Ninh Thuận 的主营行业为 Sản xuất giống thuỷ sản.(行业代码 A03230)。此外,该单位还登记了 6 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giống Thủy Sản Thông Thảo Ninh Thuận 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giống Thủy Sản Thông Thảo Ninh Thuận 的注册办公地址为 Khu phố Ninh Chữ I, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam.。该单位位于 Phường Ninh Chử、Khánh Hoà 辖区内。
税号 4500569352 的结构是怎样的?
税号 4500569352 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 45 为分段号;中间七位 0056935 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
税号 4500569352 的信息是何时更新的?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giống Thủy Sản Thông Thảo Ninh Thuận 的数据最近一次同步于 17/09/2026 05:24。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giống Thủy Sản Thông Thảo Ninh Thuận 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giống Thủy Sản Thông Thảo Ninh Thuận、税号 4500569352 和地址 Khu phố Ninh Chữ I, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Ninh Chử 企业统计

209 企业总数
106 经营中
103 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Khánh Hoà 共 24,372 家企业,其中 9,930 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 46
建筑业 29
住宿和餐饮业 25
农业、林业和渔业 25
专业、科学和技术活动 14
制造业 13

按企业类型

有限责任公司 130
股份有限公司 22
一人有限责任公司 19
其他国家机关 10
私营独资企业 8
学校 / 教育机构 4

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 105
已停止经营,税码注销手续尚未完成 41
未在登记地址经营 32
已停止经营,税码注销手续已完成 19
暂停经营 11
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营) 1