Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Khoa Thành Đạt

未在登记地址经营
税号 4500534286
越南语名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Khoa Thành Đạt
简称 CÔNG TY TNHH KHOA THÀNH ĐẠT
交易名称 CôNG TY TNHH KHOA THàNH ĐạT
地址 Số nhà 81D Nguyễn Văn Cừ, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表人 Mã Anh Khoa
营业执照签发日期 16/07/2012
开始经营日期 16/07/2012
财政年度结束 31/12
数据更新 28/09/2026 03:46
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Khoa Thành Đạt 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C25110 金属结构制造
F41000 房屋建筑业
F42200 公用事业工程建筑
F43110 拆除
F43120 场地准备
F43290 其他建筑设备安装
F43300 建筑物装修

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Khoa Thành Đạt 常见问题

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Khoa Thành Đạt 的税号是多少?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Khoa Thành Đạt 的税号为 4500534286,于 16/07/2012 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Khoa Thành Đạt 的法定代表人是谁?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Khoa Thành Đạt 的法定代表人为 Mã Anh Khoa,依据为与税号 4500534286 关联的税务登记信息。
税号 4500534286 的信息是何时更新的?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Khoa Thành Đạt 的数据最近一次同步于 28/09/2026 03:46。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Khoa Thành Đạt 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Khoa Thành Đạt 的注册办公地址为 Số nhà 81D Nguyễn Văn Cừ, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam.。该单位位于 Phường Phan Rang、Khánh Hoà 辖区内。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Khoa Thành Đạt 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Khoa Thành Đạt 还以 CÔNG TY TNHH KHOA THÀNH ĐẠT 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 4500534286 都会得到相同结果。

Phường Phan Rang 企业统计

1,153 企业总数
571 经营中
573 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Khánh Hoà 共 24,372 家企业,其中 9,930 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 301
建筑业 178
专业、科学和技术活动 104
制造业 80
住宿和餐饮业 65
行政和支持服务活动 54

按企业类型

有限责任公司 857
股份有限公司 93
私营独资企业 66
一人有限责任公司 63
其他国家机关 17
学校 / 教育机构 11

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 569
已停止经营,税码注销手续尚未完成 247
未在登记地址经营 223
已停止经营,税码注销手续已完成 54
暂停经营 49
等待核实登记地址的经营状况 6