Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng - Thương Mại Quang Thanh
| 税号 | 4500491339 |
| 越南语名称 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng - Thương Mại Quang Thanh |
| 简称 | DNTN QUANG THANH |
| 地址 | Số 150/14 Đường 21 tháng 8, Phường Bảo An, Khánh Hòa, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Huỳnh Thị Hồng Dung |
| 营业执照签发日期 | 10/08/2011 |
| 开始经营日期 | 10/08/2011 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 19/09/2026 13:23 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng - Thương Mại Quang Thanh 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| F41000 | 房屋建筑业 |
| B0810 | 土砂石开采 |
| C23960 | 石材加工 |
| F42200 | 公用事业工程建筑 |
| F42900 | 其他土木工程建筑 |
| F43110 | 拆除 |
| F43120 | 场地准备 |
| F43210 | 电气安装 |
| F4322 | 给排水、供暖及空调安装 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng - Thương Mại Quang Thanh 常见问题
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng - Thương Mại Quang Thanh 是否还有其他名称?
除全称外,Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng - Thương Mại Quang Thanh 还以 DNTN QUANG THANH 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 4500491339 都会得到相同结果。
为 Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng - Thương Mại Quang Thanh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng - Thương Mại Quang Thanh、税号 4500491339 和地址 Số 150/14 Đường 21 tháng 8, Phường Bảo An, Khánh Hòa, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng - Thương Mại Quang Thanh 的经营范围是什么?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng - Thương Mại Quang Thanh 的主营行业为 Xây dựng nhà các loại(行业代码 F41000)。此外,该单位还登记了 8 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng - Thương Mại Quang Thanh 的法定代表人是谁?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng - Thương Mại Quang Thanh 的法定代表人为 Huỳnh Thị Hồng Dung,依据为与税号 4500491339 关联的税务登记信息。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng - Thương Mại Quang Thanh 的地址在哪里?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng - Thương Mại Quang Thanh 的注册办公地址为 Số 150/14 Đường 21 tháng 8, Phường Bảo An, Khánh Hòa, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bảo An、Khánh Hoà 辖区内。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Bảo An 企业统计
537企业总数
299经营中
238注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Khánh Hoà 共 24,372 家企业,其中 9,930 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司403
股份有限公司47
一人有限责任公司30
私营独资企业26
学校 / 教育机构6
未分类5
按状态
纳税人:已核发税码(MST)299
已停止经营,税码注销手续尚未完成102
未在登记地址经营91
已停止经营,税码注销手续已完成24
暂停经营21
