Văn phòng đại diện Công ty TNHH RIN Việt Nam tại TP. Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận

未在登记地址经营
税号 4500473097
越南语名称 Văn phòng đại diện Công ty TNHH RIN Việt Nam tại TP. Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận
简称 RIN VIET NAM CO, ..LTD
交易名称 RIN VIET NAM CO, ..LTD
地址 Số 154 Đường 21/8, Phường Bảo An, Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表人 Soga Masahiro
开始经营日期 25/02/2011
财政年度结束 31/12
数据更新 13/10/2026 07:14
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Văn phòng đại diện Công ty TNHH RIN Việt Nam tại TP. Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

A01500 混合农业

Văn phòng đại diện Công ty TNHH RIN Việt Nam tại TP. Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận 常见问题

Văn phòng đại diện Công ty TNHH RIN Việt Nam tại TP. Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận 的经营范围是什么?
Văn phòng đại diện Công ty TNHH RIN Việt Nam tại TP. Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận 的主营行业为 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp(行业代码 A01500)。
Văn phòng đại diện Công ty TNHH RIN Việt Nam tại TP. Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận 的税号是多少?
Văn phòng đại diện Công ty TNHH RIN Việt Nam tại TP. Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận 的税号为 4500473097,于 25/02/2011 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Văn phòng đại diện Công ty TNHH RIN Việt Nam tại TP. Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận 的法定代表人是谁?
Văn phòng đại diện Công ty TNHH RIN Việt Nam tại TP. Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận 的法定代表人为 Soga Masahiro,依据为与税号 4500473097 关联的税务登记信息。
税号 4500473097 的信息是何时更新的?
Văn phòng đại diện Công ty TNHH RIN Việt Nam tại TP. Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận 的数据最近一次同步于 13/10/2026 07:14。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Văn phòng đại diện Công ty TNHH RIN Việt Nam tại TP. Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận 的地址在哪里?
Văn phòng đại diện Công ty TNHH RIN Việt Nam tại TP. Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận 的注册办公地址为 Số 154 Đường 21/8, Phường Bảo An, Khánh Hòa, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bảo An、Khánh Hoà 辖区内。

Phường Bảo An 企业统计

537 企业总数
299 经营中
238 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Khánh Hoà 共 24,372 家企业,其中 9,930 家经营中。

常见经营范围

建筑业 141
批发和零售业;机动车和摩托车修理 124
专业、科学和技术活动 60
制造业 45
运输和仓储业 19
农业、林业和渔业 18

按企业类型

有限责任公司 403
股份有限公司 47
一人有限责任公司 30
私营独资企业 26
学校 / 教育机构 6
未分类 5

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 299
已停止经营,税码注销手续尚未完成 102
未在登记地址经营 91
已停止经营,税码注销手续已完成 24
暂停经营 21