Công ty TNHH Thương mại Và Xây dựng Anh Hoàng

未在登记地址经营
税号4500456454
越南语名称Công ty TNHH Thương mại Và Xây dựng Anh Hoàng
简称CTY TNHH TM & XD ANH HOÀNG
英文名称ANH HOANG COMPANY LIMITED
交易名称CTY TNHH TM & XD ANH HOÀNG
地址Tầng 1, Số nhà 95, Đường 21 tháng 8, Khu phố 1, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表人 MAI ĐÌNH ĐÔNG
营业执照签发日期13/09/2010
开始经营日期09/09/2010
财政年度结束31/12
数据更新20/09/2026 14:45
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty TNHH Thương mại Và Xây dựng Anh Hoàng 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F41000房屋建筑业
A01490其他畜牧业
F42200公用事业工程建筑
F42900其他土木工程建筑
F43120场地准备
F43210电气安装
F4322给排水、供暖及空调安装
F43300建筑物装修
G4620农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G4633饮料批发
G4649其他家庭用品批发
H4933公路货物运输
N81300景观护理和维护服务活动

Công ty TNHH Thương mại Và Xây dựng Anh Hoàng 常见问题

为 Công ty TNHH Thương mại Và Xây dựng Anh Hoàng 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH Thương mại Và Xây dựng Anh Hoàng、税号 4500456454 和地址 Tầng 1, Số nhà 95, Đường 21 tháng 8, Khu phố 1, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công ty TNHH Thương mại Và Xây dựng Anh Hoàng 的经营范围是什么?
Công ty TNHH Thương mại Và Xây dựng Anh Hoàng 的主营行业为 Xây dựng nhà các loại(行业代码 F41000)。此外,该单位还登记了 12 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công ty TNHH Thương mại Và Xây dựng Anh Hoàng 的法定代表人是谁?
Công ty TNHH Thương mại Và Xây dựng Anh Hoàng 的法定代表人为 MAI ĐÌNH ĐÔNG,依据为与税号 4500456454 关联的税务登记信息。
Công ty TNHH Thương mại Và Xây dựng Anh Hoàng 的地址在哪里?
Công ty TNHH Thương mại Và Xây dựng Anh Hoàng 的注册办公地址为 Tầng 1, Số nhà 95, Đường 21 tháng 8, Khu phố 1, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam.。该单位位于 Phường Phan Rang、Khánh Hoà 辖区内。
Công ty TNHH Thương mại Và Xây dựng Anh Hoàng 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty TNHH Thương mại Và Xây dựng Anh Hoàng(税号 4500456454)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Phan Rang 企业统计

1,153企业总数
571经营中
573注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Khánh Hoà 共 24,372 家企业,其中 9,930 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理301
建筑业178
专业、科学和技术活动104
制造业80
住宿和餐饮业65
行政和支持服务活动54

按企业类型

有限责任公司857
股份有限公司93
私营独资企业66
一人有限责任公司63
其他国家机关17
学校 / 教育机构11

按状态

纳税人:已核发税码(MST)569
已停止经营,税码注销手续尚未完成247
未在登记地址经营223
已停止经营,税码注销手续已完成54
暂停经营49
等待核实登记地址的经营状况6