Xí nghiệp Sông đà 6.06
| 税号 | 4400135552-012 |
| 越南语名称 | Xí nghiệp Sông đà 6.06 |
| 地址 | Hương Văn - Hương Trà, , TP Huế, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 24/07/2002 |
| 开始经营日期 | 01/07/2002 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 01/10/2026 05:23 |
经营范围
| F42 | 土木工程建筑业 |
| B0810 | 土砂石开采 |
Xí nghiệp Sông đà 6.06 常见问题
Xí nghiệp Sông đà 6.06 的地址在哪里?
Xí nghiệp Sông đà 6.06 的注册办公地址为 Hương Văn - Hương Trà, , TP Huế, Việt Nam.。该单位位于 Huế 辖区内。
为 Xí nghiệp Sông đà 6.06 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Xí nghiệp Sông đà 6.06、税号 4400135552-012 和地址 Hương Văn - Hương Trà, , TP Huế, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Xí nghiệp Sông đà 6.06 的税号是多少?
Xí nghiệp Sông đà 6.06 的税号为 4400135552-012,于 01/07/2002 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Xí nghiệp Sông đà 6.06 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Xí nghiệp Sông đà 6.06(税号 4400135552-012)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 01/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Xí nghiệp Sông đà 6.06 的经营范围是什么?
Xí nghiệp Sông đà 6.06 的主营行业为 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(行业代码 F42)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.