Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Dịch Vụ Vật Tư Y Tế Dương Minh
| 税号 | 4300773128 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Dịch Vụ Vật Tư Y Tế Dương Minh |
| 简称 | CÔNG TY TNHH MTV TVDVVT Y TẾ DƯƠNG MINH |
| 交易名称 | CÔNG TY TNHH MTV TVDVVT Y TẾ DƯƠNG MINH |
| 地址 | Thôn Minh Mỹ, Xã Ba Gia, Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Trầm Gia Lạc |
| 营业执照签发日期 | 25/01/2016 |
| 开始经营日期 | 25/01/2016 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 26/09/2026 04:02 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Dịch Vụ Vật Tư Y Tế Dương Minh 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| Q8620 | 医疗和牙科诊所活动 |
| S96310 | 理发及美容服务 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Dịch Vụ Vật Tư Y Tế Dương Minh 常见问题
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Dịch Vụ Vật Tư Y Tế Dương Minh 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Dịch Vụ Vật Tư Y Tế Dương Minh 的法定代表人为 Trầm Gia Lạc,依据为与税号 4300773128 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Dịch Vụ Vật Tư Y Tế Dương Minh 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Dịch Vụ Vật Tư Y Tế Dương Minh 的注册办公地址为 Thôn Minh Mỹ, Xã Ba Gia, Quảng Ngãi, Việt Nam.。该单位位于 Xã Ba Gia、Quảng Ngãi 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Dịch Vụ Vật Tư Y Tế Dương Minh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Dịch Vụ Vật Tư Y Tế Dương Minh(税号 4300773128)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 4300773128 的结构是怎样的?
税号 4300773128 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 43 为分段号;中间七位 0077312 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Dịch Vụ Vật Tư Y Tế Dương Minh 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Dịch Vụ Vật Tư Y Tế Dương Minh 的税号为 4300773128,于 25/01/2016 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Ba Gia 企业统计
54
企业总数
30
经营中
24
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Quảng Ngãi 共 14,010 家企业,其中 6,331 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
一人有限责任公司
26
有限责任公司
19
学校 / 教育机构
3
私营独资企业
3
合作社
2
中心(事业单位 / 服务)
1
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
30
已停止经营,税码注销手续尚未完成
18
未在登记地址经营
4
已停止经营,税码注销手续已完成
1
暂停经营
1