Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Số Hoàng Phát

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 4300741905
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Số Hoàng Phát
简称 CôNG TY TNHH MTV CôNG NGHệ Số HOàNG PHáT
地址 162 đường Bích Khê, tổ 1, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表人 Đồng Trọng Thành
营业执照签发日期 29/08/2014
开始经营日期 29/08/2014
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 16/09/2026 16:53
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Số Hoàng Phát 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

S95110 计算机及外围设备修理
F43210 电气安装
G46520 电子元器件及通信设备批发
M74100 专业设计活动

Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Số Hoàng Phát 常见问题

税号 4300741905 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Số Hoàng Phát 的数据最近一次同步于 16/09/2026 16:53。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Số Hoàng Phát 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Số Hoàng Phát 的注册办公地址为 162 đường Bích Khê, tổ 1, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.。该单位位于 Phường Cẩm Thành、Quảng Ngãi 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Số Hoàng Phát 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Số Hoàng Phát 还以 CôNG TY TNHH MTV CôNG NGHệ Số HOàNG PHáT 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 4300741905 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Số Hoàng Phát 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Số Hoàng Phát(税号 4300741905)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 16/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Số Hoàng Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Số Hoàng Phát、税号 4300741905 和地址 162 đường Bích Khê, tổ 1, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Cẩm Thành 企业统计

1,797 企业总数
851 经营中
946 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Quảng Ngãi 共 14,010 家企业,其中 6,331 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 604
建筑业 336
专业、科学和技术活动 164
制造业 136
住宿和餐饮业 80
运输和仓储业 77

按企业类型

有限责任公司 809
一人有限责任公司 582
股份有限公司 199
私营独资企业 141
中心(事业单位 / 服务) 20
其他国家机关 10

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 851
已停止经营,税码注销手续尚未完成 628
未在登记地址经营 147
暂停经营 114
已停止经营,税码注销手续已完成 57