Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Dịch Vụ Thiên Phú

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 4300654748
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Dịch Vụ Thiên Phú
地址 Số 230, đường Lê Thánh Tôn, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表人 Trần Min
营业执照签发日期 21/04/2012
开始经营日期 21/04/2012
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 18/09/2026 08:05
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Dịch Vụ Thiên Phú 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C2599 未列明其他金属制品制造
C25910 锻件及粉末冶金制品制造
C25920 金属表面处理及热处理加工;机械加工
F41000 房屋建筑业
F42900 其他土木工程建筑
F43210 电气安装
F4322 给排水、供暖及空调安装
M73100 广告业
G4759 专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Dịch Vụ Thiên Phú 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Dịch Vụ Thiên Phú 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Dịch Vụ Thiên Phú 的税号为 4300654748,于 21/04/2012 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 4300654748 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Dịch Vụ Thiên Phú 的数据最近一次同步于 18/09/2026 08:05。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Dịch Vụ Thiên Phú 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Dịch Vụ Thiên Phú、税号 4300654748 和地址 Số 230, đường Lê Thánh Tôn, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Dịch Vụ Thiên Phú 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Dịch Vụ Thiên Phú 的主营行业为 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu.(行业代码 C2599)。此外,该单位还登记了 8 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Dịch Vụ Thiên Phú 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Dịch Vụ Thiên Phú 的法定代表人为 Trần Min,依据为与税号 4300654748 关联的税务登记信息。

Phường Cẩm Thành 企业统计

1,797 企业总数
851 经营中
946 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Quảng Ngãi 共 14,010 家企业,其中 6,331 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 604
建筑业 336
专业、科学和技术活动 164
制造业 136
住宿和餐饮业 80
运输和仓储业 77

按企业类型

有限责任公司 809
一人有限责任公司 582
股份有限公司 199
私营独资企业 141
中心(事业单位 / 服务) 20
其他国家机关 10

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 851
已停止经营,税码注销手续尚未完成 628
未在登记地址经营 147
暂停经营 114
已停止经营,税码注销手续已完成 57