Trung Tâm Giám Định Y Khoa Tỉnh Quảng Ngãi
| 税号 | 4300227016 |
| 越南语名称 | Trung Tâm Giám Định Y Khoa Tỉnh Quảng Ngãi |
| 简称 | HỘI ĐỒNG GIÁM ĐỊNH Y KHOA QUẢNG NGÃI |
| 交易名称 | HỘI ĐỒNG GIÁM ĐỊNH Y KHOA QUẢNG NGÃI |
| 地址 | 970 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| 法定代表人 | ĐẶNG CÔNG LÂN |
| 开始经营日期 | 19/01/1999 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 26/09/2026 06:14 |
经营范围
| K649 | 其他金融服务活动(保险和养老金除外) |
Trung Tâm Giám Định Y Khoa Tỉnh Quảng Ngãi 常见问题
Trung Tâm Giám Định Y Khoa Tỉnh Quảng Ngãi 是否还有其他名称?
除全称外,Trung Tâm Giám Định Y Khoa Tỉnh Quảng Ngãi 还以 HỘI ĐỒNG GIÁM ĐỊNH Y KHOA QUẢNG NGÃI 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 4300227016 都会得到相同结果。
Trung Tâm Giám Định Y Khoa Tỉnh Quảng Ngãi 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Trung Tâm Giám Định Y Khoa Tỉnh Quảng Ngãi(税号 4300227016)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Trung Tâm Giám Định Y Khoa Tỉnh Quảng Ngãi 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Trung Tâm Giám Định Y Khoa Tỉnh Quảng Ngãi、税号 4300227016 和地址 970 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 4300227016 的结构是怎样的?
税号 4300227016 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 43 为分段号;中间七位 0022701 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 6 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Trung Tâm Giám Định Y Khoa Tỉnh Quảng Ngãi 的经营范围是什么?
Trung Tâm Giám Định Y Khoa Tỉnh Quảng Ngãi 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(行业代码 K649)。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Cẩm Thành 企业统计
1,797企业总数
851经营中
946注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Quảng Ngãi 共 14,010 家企业,其中 6,331 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司809
一人有限责任公司582
股份有限公司199
私营独资企业141
中心(事业单位 / 服务)20
其他国家机关10
按状态
纳税人:已核发税码(MST)851
已停止经营,税码注销手续尚未完成628
未在登记地址经营147
暂停经营114
已停止经营,税码注销手续已完成57
