Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Quảng Ngãi

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号4300223999
越南语名称Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Quảng Ngãi
地址165 Hùng Vương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表人 TRƯƠNG QUANG THU
财政年度结束31/12
数据更新20/09/2026 16:55
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Quảng Ngãi 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

J60广播和电视
M73100广告业

Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Quảng Ngãi 常见问题

为 Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Quảng Ngãi 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Quảng Ngãi、税号 4300223999 和地址 165 Hùng Vương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Quảng Ngãi 的经营范围是什么?
Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Quảng Ngãi 的主营行业为 Hoạt động phát thanh, truyền hình(行业代码 J60)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Quảng Ngãi 的法定代表人是谁?
Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Quảng Ngãi 的法定代表人为 TRƯƠNG QUANG THU,依据为与税号 4300223999 关联的税务登记信息。
Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Quảng Ngãi 的地址在哪里?
Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Quảng Ngãi 的注册办公地址为 165 Hùng Vương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.。该单位位于 Phường Nghĩa Lộ、Quảng Ngãi 辖区内。
Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Quảng Ngãi 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Quảng Ngãi(税号 4300223999)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Nghĩa Lộ 企业统计

2,132企业总数
1,020经营中
1,112注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Quảng Ngãi 共 14,010 家企业,其中 6,331 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理572
建筑业441
专业、科学和技术活动214
制造业197
运输和仓储业158
住宿和餐饮业92

按企业类型

有限责任公司960
一人有限责任公司667
股份有限公司261
私营独资企业134
未分类31
其他国家机关19

按状态

纳税人:已核发税码(MST)1,020
已停止经营,税码注销手续尚未完成720
暂停经营144
未在登记地址经营132
已停止经营,税码注销手续已完成116

法定代表人为"TRƯƠNG QUANG THU"的企业

共有 1 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯƠNG ANH THƯ

税号:0314980381
7A Đường Cống Lở, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.