Công Ty TNHH Dịch Vụ Khách Sạn Anh Phương (nộp thay thuế nhà thầu)
| 税号 | 4201767973 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Dịch Vụ Khách Sạn Anh Phương (nộp thay thuế nhà thầu) |
| 地址 | 26B Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Hoàng Châu Bích Thùy |
| 营业执照签发日期 | 07/08/2014 |
| 开始经营日期 | 16/11/2017 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 10/09/2026 08:56 |
经营范围
| I5510 | 短期住宿活动 |
| G4649 | 其他家庭用品批发 |
| G46510 | 计算机、软件及辅助设备批发 |
| G4659 | 其他机械设备及配件批发 |
| G47610 | 专门店图书、报纸、杂志及文具零售 |
| G4773 | 专门店其他新品零售 |
| H5229 | 其他运输辅助活动 |
| N7710 | 机动车租赁 |
| N7730 | 其他机械和设备租赁(不含操作人员) |
| N79110 | 旅行代理服务 |
Công Ty TNHH Dịch Vụ Khách Sạn Anh Phương (nộp thay thuế nhà thầu) 常见问题
Công Ty TNHH Dịch Vụ Khách Sạn Anh Phương (nộp thay thuế nhà thầu) 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Dịch Vụ Khách Sạn Anh Phương (nộp thay thuế nhà thầu) 的主营行业为 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày(行业代码 I5510)。此外,该单位还登记了 9 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Dịch Vụ Khách Sạn Anh Phương (nộp thay thuế nhà thầu) 的税号是多少?
Công Ty TNHH Dịch Vụ Khách Sạn Anh Phương (nộp thay thuế nhà thầu) 的税号为 4201767973,于 16/11/2017 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Dịch Vụ Khách Sạn Anh Phương (nộp thay thuế nhà thầu) 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Dịch Vụ Khách Sạn Anh Phương (nộp thay thuế nhà thầu) 的注册办公地址为 26B Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.。该单位位于 Phường Nha Trang、Khánh Hoà 辖区内。
为 Công Ty TNHH Dịch Vụ Khách Sạn Anh Phương (nộp thay thuế nhà thầu) 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Dịch Vụ Khách Sạn Anh Phương (nộp thay thuế nhà thầu)、税号 4201767973 和地址 26B Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 4201767973 的结构是怎样的?
税号 4201767973 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 42 为分段号;中间七位 0176797 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Nha Trang 企业统计
3,991
企业总数
1,744
经营中
2,240
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Khánh Hoà 共 24,372 家企业,其中 9,930 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
2,893
股份有限公司
438
私营独资企业
374
一人有限责任公司
172
学校 / 教育机构
22
企业分支机构
15
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,739
已停止经营,税码注销手续尚未完成
1,037
未在登记地址经营
906
暂停经营
227
已停止经营,税码注销手续已完成
70
等待核实登记地址的经营状况
7