Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hương Sơn Nha Trang
| 税号 | 4201600639 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hương Sơn Nha Trang |
| 地址 | 19/5 Phong Châu, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Hồ Thị Song Hương |
| 营业执照签发日期 | 29/05/2014 |
| 开始经营日期 | 29/05/2014 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 06/09/2026 09:25 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hương Sơn Nha Trang 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| G46520 | 电子元器件及通信设备批发 |
| G4649 | 其他家庭用品批发 |
| G46510 | 计算机、软件及辅助设备批发 |
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hương Sơn Nha Trang 常见问题
为 Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hương Sơn Nha Trang 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hương Sơn Nha Trang、税号 4201600639 和地址 19/5 Phong Châu, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hương Sơn Nha Trang 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hương Sơn Nha Trang 的注册办公地址为 19/5 Phong Châu, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.。该单位位于 Phường Nam Nha Trang、Khánh Hoà 辖区内。
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hương Sơn Nha Trang 的税号是多少?
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hương Sơn Nha Trang 的税号为 4201600639,于 29/05/2014 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hương Sơn Nha Trang 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hương Sơn Nha Trang 的主营行业为 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông(行业代码 G46520)。此外,该单位还登记了 2 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hương Sơn Nha Trang 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hương Sơn Nha Trang(税号 4201600639)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 06/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Nam Nha Trang 企业统计
3,011
企业总数
1,631
经营中
1,365
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Khánh Hoà 共 24,372 家企业,其中 9,930 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
2,406
股份有限公司
331
一人有限责任公司
127
私营独资企业
109
合作社
9
学校 / 教育机构
5
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,631
未在登记地址经营
550
已停止经营,税码注销手续尚未完成
540
暂停经营
201
已停止经营,税码注销手续已完成
73
等待核实登记地址的经营状况
14