Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại – Tổng Hợp Thành Nhân
| 税号 | 4101209213 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại – Tổng Hợp Thành Nhân |
| 地址 | Số 58A Đống Đa, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Nguyễn Mai Ly |
| 营业执照签发日期 | 01/05/2011 |
| 开始经营日期 | 01/05/2011 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 19/09/2026 15:38 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại – Tổng Hợp Thành Nhân 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| G46204 | 畜禽及水产饲料与饲料原料批发 |
| 0321 | 海水养殖 |
| 0322 | 内陆养殖 |
| 46101 | 商品代理 |
| 46204 | 畜禽及水产饲料与饲料原料批发 |
| 4933 | 公路货物运输 |
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại – Tổng Hợp Thành Nhân 常见问题
税号 4101209213 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại – Tổng Hợp Thành Nhân 的数据最近一次同步于 19/09/2026 15:38。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại – Tổng Hợp Thành Nhân 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại – Tổng Hợp Thành Nhân(税号 4101209213)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại – Tổng Hợp Thành Nhân 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại – Tổng Hợp Thành Nhân 的主营行业为 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản.(行业代码 G46204)。此外,该单位还登记了 5 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại – Tổng Hợp Thành Nhân 的税号是多少?
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại – Tổng Hợp Thành Nhân 的税号为 4101209213,于 01/05/2011 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại – Tổng Hợp Thành Nhân 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại – Tổng Hợp Thành Nhân 的注册办公地址为 Số 58A Đống Đa, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.。该单位位于 Phường Quy Nhơn、Gia Lai 辖区内。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Quy Nhơn 企业统计
2,830
企业总数
1,221
经营中
1,597
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Gia Lai 共 22,509 家企业,其中 11,341 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,975
私营独资企业
332
股份有限公司
201
一人有限责任公司
154
其他国家机关
52
未分类
21
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,220
已停止经营,税码注销手续尚未完成
833
未在登记地址经营
578
暂停经营
105
已停止经营,税码注销手续已完成
81
等待核实登记地址的经营状况
9