Công Ty TNHH Truyền Thông & Sự Kiện Miền Trung
| 税号 | 4100887960 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Truyền Thông & Sự Kiện Miền Trung |
| 简称 | CÔNG TY M & E |
| 交易名称 | CÔNG TY M & E |
| 地址 | Số 400 Bạch Đằng, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Quang Cẩm Linh Thy |
| 营业执照签发日期 | 26/09/2011 |
| 开始经营日期 | 10/06/2009 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 09/09/2026 23:11 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Truyền Thông & Sự Kiện Miền Trung 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| M73100 | 广告业 |
| J58200 | 软件出版 |
| J5911 | 电影、录像和电视节目制作 |
| J62020 | 计算机咨询及系统管理 |
| M73200 | 市场调研与民意调查 |
| N82300 | 会议及展览服务 |
| P85600 | 教育辅助活动 |
| R90000 | 创作、艺术和娱乐活动 |
| B0810 | 土砂石开采 |
| C18200 | 记录媒介复制 |
| N79110 | 旅行代理服务 |
| N79200 | 旅游宣传及导游协助支持服务 |
| N81300 | 景观护理和维护服务活动 |
Công Ty TNHH Truyền Thông & Sự Kiện Miền Trung 常见问题
Công Ty TNHH Truyền Thông & Sự Kiện Miền Trung 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Truyền Thông & Sự Kiện Miền Trung 的注册办公地址为 Số 400 Bạch Đằng, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.。该单位位于 Phường Quy Nhơn、Gia Lai 辖区内。
Công Ty TNHH Truyền Thông & Sự Kiện Miền Trung 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Truyền Thông & Sự Kiện Miền Trung 的主营行业为 Quảng cáo(行业代码 M73100)。此外,该单位还登记了 12 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Truyền Thông & Sự Kiện Miền Trung 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Truyền Thông & Sự Kiện Miền Trung 还以 CÔNG TY M & E 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 4100887960 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Truyền Thông & Sự Kiện Miền Trung 的税号是多少?
Công Ty TNHH Truyền Thông & Sự Kiện Miền Trung 的税号为 4100887960,于 10/06/2009 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Truyền Thông & Sự Kiện Miền Trung 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Truyền Thông & Sự Kiện Miền Trung(税号 4100887960)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 09/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Quy Nhơn 企业统计
2,830
企业总数
1,221
经营中
1,597
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Gia Lai 共 22,509 家企业,其中 11,341 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,975
私营独资企业
332
股份有限公司
201
一人有限责任公司
154
其他国家机关
52
未分类
21
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,220
已停止经营,税码注销手续尚未完成
833
未在登记地址经营
578
暂停经营
105
已停止经营,税码注销手续已完成
81
等待核实登记地址的经营状况
9