Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi Miền Trung

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 4100328426
越南语名称 Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi Miền Trung
地址 422 Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表人 Dương Trí Tuấn
营业执照签发日期 26/01/1996
开始经营日期 10/09/1999
财政年度结束 31/12
数据更新 26/09/2026 17:55
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi Miền Trung 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

A016 农业专业及辅助性活动

Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi Miền Trung 常见问题

Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi Miền Trung 的经营范围是什么?
Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi Miền Trung 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ nông nghiệp(行业代码 A016)。
Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi Miền Trung 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi Miền Trung(税号 4100328426)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 4100328426 的信息是何时更新的?
Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi Miền Trung 的数据最近一次同步于 26/09/2026 17:55。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi Miền Trung 的法定代表人是谁?
Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi Miền Trung 的法定代表人为 Dương Trí Tuấn,依据为与税号 4100328426 关联的税务登记信息。
税号 4100328426 的结构是怎样的?
税号 4100328426 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 41 为分段号;中间七位 0032842 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 6 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Quy Nhơn 企业统计

2,830 企业总数
1,221 经营中
1,597 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Gia Lai 共 22,509 家企业,其中 11,341 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 957
制造业 306
建筑业 294
住宿和餐饮业 228
运输和仓储业 225
专业、科学和技术活动 167

按企业类型

有限责任公司 1,975
私营独资企业 332
股份有限公司 201
一人有限责任公司 154
其他国家机关 52
未分类 21

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,220
已停止经营,税码注销手续尚未完成 833
未在登记地址经营 578
暂停经营 105
已停止经营,税码注销手续已完成 81
等待核实登记地址的经营状况 9