Công ty TNHH một thành viên Xây dựng và Vận tải Hạnh Phát

未在登记地址经营
税号 4001093727
越南语名称 Công ty TNHH một thành viên Xây dựng và Vận tải Hạnh Phát
简称 CÔNG TY TNHH MTV XD&VT HAÊNH PHA�T
交易名称 CÔNG TY TNHH MTV XD&VT HAÊNH PHA�T
地址 Thôn Mỹ Tân, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表人 Ngô Thị HạNh
营业执照签发日期 13/10/2016
开始经营日期 13/10/2016
财政年度结束 31/12
数据更新 09/09/2026 05:32
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty TNHH một thành viên Xây dựng và Vận tải Hạnh Phát 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F43120 场地准备
F43290 其他建筑设备安装
I5630 饮料服务
C33140 电气设备修理
B08920 泥炭开采
F43110 拆除
R93290 未另分类的其他娱乐和休闲活动
F43300 建筑物装修
F42900 其他土木工程建筑
N7710 机动车租赁
N7730 其他机械和设备租赁(不含操作人员)
H4933 公路货物运输
C25920 金属表面处理及热处理加工;机械加工
G4659 其他机械设备及配件批发
B0810 土砂石开采
F4322 给排水、供暖及空调安装
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
F43210 电气安装

Công ty TNHH một thành viên Xây dựng và Vận tải Hạnh Phát 常见问题

税号 4001093727 的信息是何时更新的?
Công ty TNHH một thành viên Xây dựng và Vận tải Hạnh Phát 的数据最近一次同步于 09/09/2026 05:32。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công ty TNHH một thành viên Xây dựng và Vận tải Hạnh Phát 是否还有其他名称?
除全称外,Công ty TNHH một thành viên Xây dựng và Vận tải Hạnh Phát 还以 CÔNG TY TNHH MTV XD&VT HAÊNH PHA�T 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 4001093727 都会得到相同结果。
为 Công ty TNHH một thành viên Xây dựng và Vận tải Hạnh Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH một thành viên Xây dựng và Vận tải Hạnh Phát、税号 4001093727 和地址 Thôn Mỹ Tân, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công ty TNHH một thành viên Xây dựng và Vận tải Hạnh Phát 的经营范围是什么?
Công ty TNHH một thành viên Xây dựng và Vận tải Hạnh Phát 的主营行业为 Chuẩn bị mặt bằng(行业代码 F43120)。此外,该单位还登记了 17 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công ty TNHH một thành viên Xây dựng và Vận tải Hạnh Phát 的法定代表人是谁?
Công ty TNHH một thành viên Xây dựng và Vận tải Hạnh Phát 的法定代表人为 Ngô Thị HạNh,依据为与税号 4001093727 关联的税务登记信息。

Xã Vu Gia 企业统计

74 企业总数
29 经营中
45 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đà Nẵng 共 55,014 家企业,其中 23,082 家经营中。

常见经营范围

建筑业 22
批发和零售业;机动车和摩托车修理 16
制造业 10
农业、林业和渔业 6
采矿业 5
行政和支持服务活动 4

按企业类型

有限责任公司 50
一人有限责任公司 14
股份有限公司 5
合作社 3
学校 / 教育机构 1
私营独资企业 1

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 29
未在登记地址经营 25
已停止经营,税码注销手续尚未完成 14
暂停经营 3
已停止经营,税码注销手续已完成 3