Công ty TNHH Cầu thang Việt Úc (Nộp hộ nhà thầu)

纳税人:已核发税码(MST)
税号4001033189
越南语名称Công ty TNHH Cầu thang Việt Úc (Nộp hộ nhà thầu)
地址Cụm Công nghiệp Chợ Lò, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表人 Lang Allan Maxwell
营业执照签发日期21/05/2014
开始经营日期03/08/2015
财政年度结束31/12
数据更新26/09/2026 14:49

经营范围

C1629其他木制品制造;竹、藤、草及植物编织制品制造
C16220建筑用木料及木型制品制造

Công ty TNHH Cầu thang Việt Úc (Nộp hộ nhà thầu) 常见问题

Công ty TNHH Cầu thang Việt Úc (Nộp hộ nhà thầu) 的经营范围是什么?
Công ty TNHH Cầu thang Việt Úc (Nộp hộ nhà thầu) 的主营行业为 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện(行业代码 C1629)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công ty TNHH Cầu thang Việt Úc (Nộp hộ nhà thầu) 的法定代表人是谁?
Công ty TNHH Cầu thang Việt Úc (Nộp hộ nhà thầu) 的法定代表人为 Lang Allan Maxwell,依据为与税号 4001033189 关联的税务登记信息。
Công ty TNHH Cầu thang Việt Úc (Nộp hộ nhà thầu) 的地址在哪里?
Công ty TNHH Cầu thang Việt Úc (Nộp hộ nhà thầu) 的注册办公地址为 Cụm Công nghiệp Chợ Lò, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.。该单位位于 Xã Chiên Đàn、Đà Nẵng 辖区内。
Công ty TNHH Cầu thang Việt Úc (Nộp hộ nhà thầu) 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty TNHH Cầu thang Việt Úc (Nộp hộ nhà thầu)(税号 4001033189)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 4001033189 的结构是怎样的?
税号 4001033189 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 40 为分段号;中间七位 0103318 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 9 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Xã Chiên Đàn 企业统计

199企业总数
113经营中
86注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Đà Nẵng 共 55,014 家企业,其中 23,082 家经营中。

常见经营范围

建筑业48
批发和零售业;机动车和摩托车修理38
制造业29
农业、林业和渔业14
专业、科学和技术活动11
教育和培训10

按企业类型

有限责任公司118
一人有限责任公司32
股份有限公司14
合作社14
其他国家机关7
学校 / 教育机构5

按状态

纳税人:已核发税码(MST)113
未在登记地址经营35
已停止经营,税码注销手续尚未完成22
暂停经营15
已停止经营,税码注销手续已完成14

法定代表人为"Lang Allan Maxwell"的企业

共有 1 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH CẦU THANG VIỆT ÚC

税号:4000931302
Cụm Công nghiệp Chợ Lò, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.