Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Phạm Vũ Gia

未在登记地址经营
税号4000843007
越南语名称Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Phạm Vũ Gia
简称CONG TY TNHH PHẠM VŨ GIA
英文名称PAVUCO., LTD
交易名称CONG TY TNHH PHẠM VŨ GIA
地址60 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表人 Vũ Huỳnh Yến Linh
营业执照签发日期13/01/2012
开始经营日期12/01/2012
财政年度结束31/12
数据更新29/09/2026 13:27
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Phạm Vũ Gia 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

H4933公路货物运输
C25920金属表面处理及热处理加工;机械加工
F41000房屋建筑业
F42900其他土木工程建筑
F43110拆除
F43120场地准备
F43210电气安装
F4322给排水、供暖及空调安装
F43300建筑物装修
G45200机动车维护与修理
H5022内河货物运输
N7710机动车租赁
B0810土砂石开采
N7730其他机械和设备租赁(不含操作人员)

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Phạm Vũ Gia 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Phạm Vũ Gia 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Phạm Vũ Gia 的法定代表人为 Vũ Huỳnh Yến Linh,依据为与税号 4000843007 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Phạm Vũ Gia 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Phạm Vũ Gia(税号 4000843007)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 29/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Phạm Vũ Gia 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Phạm Vũ Gia 的税号为 4000843007,于 12/01/2012 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Phạm Vũ Gia 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Phạm Vũ Gia 还以 PAVUCO., LTD 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 4000843007 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Phạm Vũ Gia 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Phạm Vũ Gia 的主营行业为 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(行业代码 H4933)。此外,该单位还登记了 13 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。

Phường Tam Kỳ 企业统计

908企业总数
329经营中
579注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Đà Nẵng 共 55,014 家企业,其中 23,082 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理282
建筑业191
制造业87
专业、科学和技术活动78
行政和支持服务活动34
运输和仓储业30

按企业类型

有限责任公司471
一人有限责任公司190
股份有限公司122
私营独资企业64
其他国家机关12
学校 / 教育机构8

按状态

未在登记地址经营340
纳税人:已核发税码(MST)326
已停止经营,税码注销手续尚未完成143
暂停经营75
已停止经营,税码注销手续已完成21
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)3