Phòng Văn hoá, Khoa học và Thông tin huyện Bắc Trà My
| 税号 | 4000685022 |
| 越南语名称 | Phòng Văn hoá, Khoa học và Thông tin huyện Bắc Trà My |
| 简称 | PHÒNG VĂN HOÁ VÀ THÔNG TIN BẮC TRÀ MY |
| 交易名称 | PHÒNG VĂN HOÁ VÀ THÔNG TIN BẮC TRÀ MY |
| 地址 | Thôn Dương Hòa, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | VÕ THỊ THÚY HẰNG |
| 开始经营日期 | 25/03/2008 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 19/09/2026 20:10 |
经营范围
| R90000 | 创作、艺术和娱乐活动 |
Phòng Văn hoá, Khoa học và Thông tin huyện Bắc Trà My 常见问题
Phòng Văn hoá, Khoa học và Thông tin huyện Bắc Trà My 是否还有其他名称?
除全称外,Phòng Văn hoá, Khoa học và Thông tin huyện Bắc Trà My 还以 PHÒNG VĂN HOÁ VÀ THÔNG TIN BẮC TRÀ MY 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 4000685022 都会得到相同结果。
Phòng Văn hoá, Khoa học và Thông tin huyện Bắc Trà My 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Phòng Văn hoá, Khoa học và Thông tin huyện Bắc Trà My(税号 4000685022)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Phòng Văn hoá, Khoa học và Thông tin huyện Bắc Trà My 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Phòng Văn hoá, Khoa học và Thông tin huyện Bắc Trà My、税号 4000685022 和地址 Thôn Dương Hòa, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 4000685022 的结构是怎样的?
税号 4000685022 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 40 为分段号;中间七位 0068502 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Phòng Văn hoá, Khoa học và Thông tin huyện Bắc Trà My 的经营范围是什么?
Phòng Văn hoá, Khoa học và Thông tin huyện Bắc Trà My 的主营行业为 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí(行业代码 R90000)。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Trà My 企业统计
103
企业总数
61
经营中
42
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Đà Nẵng 共 55,014 家企业,其中 23,082 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
62
一人有限责任公司
15
学校 / 教育机构
6
其他国家机关
4
合作社
4
股份有限公司
4
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
61
已停止经营,税码注销手续尚未完成
20
未在登记地址经营
14
暂停经营
5
已停止经营,税码注销手续已完成
3
法定代表人为"VÕ THỊ THÚY HẰNG"的企业
共有 28 家企业的法定代表人同名