Hợp Tác Xã sản xuất mây tre Đông Dương
| 税号 | 4000392467 |
| 越南语名称 | Hợp Tác Xã sản xuất mây tre Đông Dương |
| 地址 | Thôn 5 - Trà Dương, , TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Lưu Quang Sơn |
| 营业执照签发日期 | 03/02/2004 |
| 开始经营日期 | 03/02/2004 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 28/09/2026 00:47 |
经营范围
| C1629 | 其他木制品制造;竹、藤、草及植物编织制品制造 |
Hợp Tác Xã sản xuất mây tre Đông Dương 常见问题
税号 4000392467 的结构是怎样的?
税号 4000392467 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 40 为分段号;中间七位 0039246 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 7 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Hợp Tác Xã sản xuất mây tre Đông Dương 的法定代表人是谁?
Hợp Tác Xã sản xuất mây tre Đông Dương 的法定代表人为 Lưu Quang Sơn,依据为与税号 4000392467 关联的税务登记信息。
税号 4000392467 的信息是何时更新的?
Hợp Tác Xã sản xuất mây tre Đông Dương 的数据最近一次同步于 28/09/2026 00:47。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Hợp Tác Xã sản xuất mây tre Đông Dương 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Hợp Tác Xã sản xuất mây tre Đông Dương(税号 4000392467)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 28/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Hợp Tác Xã sản xuất mây tre Đông Dương 的经营范围是什么?
Hợp Tác Xã sản xuất mây tre Đông Dương 的主营行业为 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện .(行业代码 C1629)。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
法定代表人为"Lưu Quang Sơn"的企业
共有 3 家企业的法定代表人同名
