Trung tâm Y Tế khu vực Tiên Phước
| 税号 | 4000310665 |
| 越南语名称 | Trung tâm Y Tế khu vực Tiên Phước |
| 地址 | Khối phố An Trung, Xã Tiên Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Lê Văn Nhực |
| 开始经营日期 | 19/01/2006 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 26/09/2026 03:43 |
经营范围
| Q8610 | 医院活动 |
Trung tâm Y Tế khu vực Tiên Phước 常见问题
税号 4000310665 的结构是怎样的?
税号 4000310665 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 40 为分段号;中间七位 0031066 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 5 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Trung tâm Y Tế khu vực Tiên Phước 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Trung tâm Y Tế khu vực Tiên Phước、税号 4000310665 和地址 Khối phố An Trung, Xã Tiên Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Trung tâm Y Tế khu vực Tiên Phước 的地址在哪里?
Trung tâm Y Tế khu vực Tiên Phước 的注册办公地址为 Khối phố An Trung, Xã Tiên Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam.。该单位位于 Xã Tiên Phước、Đà Nẵng 辖区内。
Trung tâm Y Tế khu vực Tiên Phước 的税号是多少?
Trung tâm Y Tế khu vực Tiên Phước 的税号为 4000310665,于 19/01/2006 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Trung tâm Y Tế khu vực Tiên Phước 的经营范围是什么?
Trung tâm Y Tế khu vực Tiên Phước 的主营行业为 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá(行业代码 Q8610)。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Tiên Phước 企业统计
164企业总数
90经营中
74注销/暂停
0近90天新设
全 Thành phố Đà Nẵng 共 55,014 家企业,其中 23,082 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司82
一人有限责任公司21
私营独资企业11
股份有限公司11
合作社11
学校 / 教育机构9
按状态
纳税人:已核发税码(MST)90
已停止经营,税码注销手续尚未完成31
未在登记地址经营27
已停止经营,税码注销手续已完成11
暂停经营5
