Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đồng Quốc Phong
| 税号 | 3901163622 |
| 越南语名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đồng Quốc Phong |
| 简称 | DONGQUOCPHONG CO.,LTD |
| 交易名称 | DONGQUOCPHONG CO.,LTD |
| 地址 | Số 220, tổ 8, ấp Thạnh Hiệp, Xã Tân Châu, Tây Ninh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Khưu Quang Điền ái Quốc |
| 营业执照签发日期 | 05/04/2013 |
| 开始经营日期 | 10/04/2013 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 09/10/2026 01:39 |
经营范围
| C28150 | 烘炉、熔炉及电炉制造 |
| 2511 | 金属结构制造 |
| 2811 | 发动机及涡轮机制造(航空、汽车及摩托车发动机除外) |
| 2812 | 液压和气动动力设备制造 |
| 2813 | 其他泵、压缩机、龙头及阀门制造 |
| 2814 | 轴承、齿轮和传动部件制造 |
| 2815 | 烘炉、熔炉及电炉制造 |
| 2816 | 起重及搬运设备制造 |
| 2819 | 其他通用设备制造 |
| 2821 | 农业和林业机械制造 |
| 2825 | 食品、饮料及烟草加工专用设备制造 |
| 4620 | 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发 |
| 4632 | 食品批发 |
| 4652 | 电子元器件及通信设备批发 |
| 4659 | 其他机械设备及配件批发 |
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đồng Quốc Phong 常见问题
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đồng Quốc Phong 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đồng Quốc Phong(税号 3901163622)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 09/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đồng Quốc Phong 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đồng Quốc Phong 的注册办公地址为 Số 220, tổ 8, ấp Thạnh Hiệp, Xã Tân Châu, Tây Ninh, Việt Nam.。该单位位于 Xã Tân Châu、Tây Ninh 辖区内。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đồng Quốc Phong 的法定代表人是谁?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đồng Quốc Phong 的法定代表人为 Khưu Quang Điền ái Quốc,依据为与税号 3901163622 关联的税务登记信息。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đồng Quốc Phong 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đồng Quốc Phong 的主营行业为 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung.(行业代码 C28150)。此外,该单位还登记了 14 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đồng Quốc Phong 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đồng Quốc Phong、税号 3901163622 和地址 Số 220, tổ 8, ấp Thạnh Hiệp, Xã Tân Châu, Tây Ninh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Tân Châu 企业统计
156
企业总数
93
经营中
61
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Tây Ninh 共 28,100 家企业,其中 13,855 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
77
一人有限责任公司
44
私营独资企业
22
其他国家机关
4
股份有限公司
4
人民委员会
1
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
93
未在登记地址经营
30
已停止经营,税码注销手续尚未完成
23
暂停经营
5
已停止经营,税码注销手续已完成
3
—
1