HTX dịch vụ nông nghiệp Long Hà

已停止经营,税码注销手续已完成
税号3900325824
越南语名称HTX dịch vụ nông nghiệp Long Hà
地址Tổ 1 - Tân Kiên - Tân Hà, Xã Tân Đông, Tây Ninh, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Văn Trung
营业执照签发日期06/08/2002
开始经营日期10/12/2002
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新22/09/2026 11:23

经营范围

A01农业及相关服务活动

HTX dịch vụ nông nghiệp Long Hà 常见问题

税号 3900325824 的结构是怎样的?
税号 3900325824 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 39 为分段号;中间七位 0032582 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
HTX dịch vụ nông nghiệp Long Hà 的税号是多少?
HTX dịch vụ nông nghiệp Long Hà 的税号为 3900325824,于 10/12/2002 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 3900325824 的信息是何时更新的?
HTX dịch vụ nông nghiệp Long Hà 的数据最近一次同步于 22/09/2026 11:23。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 HTX dịch vụ nông nghiệp Long Hà 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 HTX dịch vụ nông nghiệp Long Hà、税号 3900325824 和地址 Tổ 1 - Tân Kiên - Tân Hà, Xã Tân Đông, Tây Ninh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
HTX dịch vụ nông nghiệp Long Hà 的经营范围是什么?
HTX dịch vụ nông nghiệp Long Hà 的主营行业为 Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan.(行业代码 A01)。

Xã Tân Đông 企业统计

120企业总数
72经营中
47注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Tây Ninh 共 28,100 家企业,其中 13,855 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理58
制造业16
农业、林业和渔业16
运输和仓储业3
建筑业2
行政和支持服务活动1

按企业类型

有限责任公司62
一人有限责任公司33
私营独资企业17
股份有限公司4
合作社3
未分类1

按状态

纳税人:已核发税码(MST)72
已停止经营,税码注销手续尚未完成16
已停止经营,税码注销手续已完成15
未在登记地址经营11
暂停经营5
等待核实登记地址的经营状况1

法定代表人为"Nguyễn Văn Trung"的企业

共有 917 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT TRUNG CHÍN

税号:3502594289
Thửa đất số 528, tờ bản đồ số 52, Tổ 10, Khu phố Láng Cát, Phường Tân Hải, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH VY HUY TRUNG 91

税号:0111651293
Số 3 Ngõ 307 Đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH NHUNG HỒ ĐIỆP

税号:2301426853
Số nhà 180, Đường Vũ Ninh, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DIỄM TRUNG

税号:1702375890
Đường Nguyễn Văn Cừ, Tổ 5, Khu phố 4 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TGB HOMES

税号:0111642309
Số nhà 87/670 Đường Nguyễn Khoái, Tổ 14, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRUNG THU PHÁT

税号:3801360553
Tổ 1, Ấp Bình Minh, Xã Minh Đức, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT TL HOME INTERIOR

税号:3002319848
Thôn Minh Khai, Xã Cẩm Lạc, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN VÀ TRANG TRÍ XINJIANG

税号:3703513628
Số 55/2, Đường ĐT743, Khu phố 8, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHOUGOWOOD

税号:2301423972
Thôn Chi Long, Xã Yên Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐT VÀ PT AN PHÚC

税号:0801506662
Tổ dân phố Phú An, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam.