Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Cầu Đường Đức Long

未在登记地址经营
税号 3801098578
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Cầu Đường Đức Long
简称 CÔNG TY TNHH MTV XD -CĐ ĐỨC LONG
交易名称 CÔNG TY TNHH MTV XD -CĐ ĐỨC LONG
地址 Hẻm 282, đường ĐT.741, ấp 2, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表人 Lê Phi Đức
营业执照签发日期 20/04/2015
开始经营日期 20/04/2015
财政年度结束 31/12
数据更新 19/09/2026 21:45
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Cầu Đường Đức Long 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F4210 铁路、道路、隧道和桥梁工程建筑
F41000 房屋建筑业
F43120 场地准备
F43210 电气安装
F4322 给排水、供暖及空调安装
F43290 其他建筑设备安装
F43300 建筑物装修
F43900 其他专业建筑活动
G4610 商品代理、经纪与拍卖
G46530 农业机械及配件批发
G4659 其他机械设备及配件批发
H4933 公路货物运输
H5229 其他运输辅助活动
A02210 木材采伐
B0810 土砂石开采
N7730 其他机械和设备租赁(不含操作人员)

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Cầu Đường Đức Long 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Cầu Đường Đức Long 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Cầu Đường Đức Long(税号 3801098578)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Cầu Đường Đức Long 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Cầu Đường Đức Long 还以 CÔNG TY TNHH MTV XD -CĐ ĐỨC LONG 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 3801098578 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Cầu Đường Đức Long 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Cầu Đường Đức Long 的注册办公地址为 Hẻm 282, đường ĐT.741, ấp 2, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Phước、Đồng Nai 辖区内。
税号 3801098578 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Cầu Đường Đức Long 的数据最近一次同步于 19/09/2026 21:45。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Cầu Đường Đức Long 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Cầu Đường Đức Long 的法定代表人为 Lê Phi Đức,依据为与税号 3801098578 关联的税务登记信息。

Phường Bình Phước 企业统计

2,768 企业总数
1,138 经营中
1,625 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 804
建筑业 428
专业、科学和技术活动 275
制造业 261
农业、林业和渔业 138
房地产业 125

按企业类型

有限责任公司 1,209
一人有限责任公司 1,028
股份有限公司 289
私营独资企业 109
未分类 41
其他国家机关 29

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,138
未在登记地址经营 993
已停止经营,税码注销手续尚未完成 475
暂停经营 80
已停止经营,税码注销手续已完成 77
等待核实登记地址的经营状况 3