Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tường Việt

未在登记地址经营
税号 3801036677
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tường Việt
简称 CÔNG TY TNHH MTV TM &DV TƯỜNG VIỆT
交易名称 CÔNG TY TNHH MTV TM &DV TƯỜNG VIỆT
地址 22 Nơ Trang Long, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表人 Huỳnh Phước Giang
营业执照签发日期 08/11/2012
开始经营日期 08/11/2012
财政年度结束 31/12
数据更新 16/09/2026 13:23
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tường Việt 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G47530 专门店零售地毯、床垫、毛毯、蚊帐、窗帘、墙面及地面覆盖物
G4759 专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tường Việt 常见问题

税号 3801036677 的结构是怎样的?
税号 3801036677 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 38 为分段号;中间七位 0103667 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 7 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tường Việt 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tường Việt(税号 3801036677)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 16/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tường Việt 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tường Việt 的注册办公地址为 22 Nơ Trang Long, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Phước、Đồng Nai 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tường Việt 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tường Việt 的法定代表人为 Huỳnh Phước Giang,依据为与税号 3801036677 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tường Việt 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tường Việt 的主营行业为 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh(行业代码 G47530)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。

Phường Bình Phước 企业统计

2,768 企业总数
1,138 经营中
1,625 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 804
建筑业 428
专业、科学和技术活动 275
制造业 261
农业、林业和渔业 138
房地产业 125

按企业类型

有限责任公司 1,209
一人有限责任公司 1,028
股份有限公司 289
私营独资企业 109
未分类 41
其他国家机关 29

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,138
未在登记地址经营 993
已停止经营,税码注销手续尚未完成 475
暂停经营 80
已停止经营,税码注销手续已完成 77
等待核实登记地址的经营状况 3