Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thuận Phú

未在登记地址经营
税号 3800943520
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thuận Phú
地址 Số 1529, tổ 3, khu phố Phú Mỹ, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表人 Trâ�N DuâÊN
营业执照签发日期 04/06/2012
开始经营日期 04/06/2012
财政年度结束 31/12
数据更新 19/09/2026 03:27
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thuận Phú 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

A01250 橡胶种植
A01230 腰果种植
A01240 胡椒种植
A01260 咖啡种植
A01270 茶叶种植
A01300 植物繁殖
A01610 农作物栽培服务
A01620 畜牧专业及辅助性活动
A01630 农产品初加工及收割后服务
A01640 繁殖用种子加工
A02400 林业专业及辅助性活动
F43120 场地准备

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thuận Phú 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thuận Phú 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thuận Phú(税号 3800943520)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thuận Phú 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thuận Phú 的注册办公地址为 Số 1529, tổ 3, khu phố Phú Mỹ, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Phước、Đồng Nai 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thuận Phú 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thuận Phú 的法定代表人为 Trâ�N DuâÊN,依据为与税号 3800943520 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thuận Phú 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thuận Phú 的主营行业为 Trồng cây cao su(行业代码 A01250)。此外,该单位还登记了 11 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thuận Phú 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thuận Phú、税号 3800943520 和地址 Số 1529, tổ 3, khu phố Phú Mỹ, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Bình Phước 企业统计

2,768 企业总数
1,138 经营中
1,625 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 804
建筑业 428
专业、科学和技术活动 275
制造业 261
农业、林业和渔业 138
房地产业 125

按企业类型

有限责任公司 1,209
一人有限责任公司 1,028
股份有限公司 289
私营独资企业 109
未分类 41
其他国家机关 29

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,138
未在登记地址经营 993
已停止经营,税码注销手续尚未完成 475
暂停经营 80
已停止经营,税码注销手续已完成 77
等待核实登记地址的经营状况 3