Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Khoa Tài

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 3800767716
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Khoa Tài
地址 Tổ 4, ấp Hiếu Cảm, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Khoa Tài
营业执照签发日期 27/07/2011
开始经营日期 10/08/2011
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 18/09/2026 09:25
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Khoa Tài 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4663 其他建筑材料及安装设备批发
F41000 房屋建筑业
F42900 其他土木工程建筑
F43210 电气安装
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G4659 其他机械设备及配件批发
H4932 其他陆路旅客运输
H4933 公路货物运输
G47610 专门店图书、报纸、杂志及文具零售

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Khoa Tài 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Khoa Tài 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Khoa Tài 的主营行业为 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.(行业代码 G4663)。此外,该单位还登记了 8 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Khoa Tài 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Khoa Tài 的法定代表人为 Nguyễn Khoa Tài,依据为与税号 3800767716 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Khoa Tài 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Khoa Tài 的注册办公地址为 Tổ 4, ấp Hiếu Cảm, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.。该单位位于 Phường Chơn Thành、Đồng Nai 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Khoa Tài 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Khoa Tài(税号 3800767716)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 3800767716 的结构是怎样的?
税号 3800767716 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 38 为分段号;中间七位 0076771 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 6 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Chơn Thành 企业统计

845 企业总数
417 经营中
420 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 264
制造业 184
建筑业 70
房地产业 46
农业、林业和渔业 36
住宿和餐饮业 34

按企业类型

有限责任公司 435
一人有限责任公司 266
股份有限公司 66
私营独资企业 39
其他国家机关 8
未分类 6

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 413
未在登记地址经营 215
已停止经营,税码注销手续尚未完成 163
暂停经营 26
已停止经营,税码注销手续已完成 16
等待核实登记地址的经营状况 7