Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Phước Tân

未在登记地址经营
税号 3800764867
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Phước Tân
地址 Thôn Phú Tân, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表人 Tô Thị Tuân
营业执照签发日期 13/07/2011
开始经营日期 13/07/2011
财政年度结束 31/12
数据更新 25/09/2026 23:11
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Phước Tân 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C1030 蔬菜、水果和坚果加工
0145 猪的饲养与育种
1030 蔬菜、水果和坚果加工
4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
4933 公路货物运输

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Phước Tân 常见问题

税号 3800764867 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Phước Tân 的数据最近一次同步于 25/09/2026 23:11。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Phước Tân 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Phước Tân(税号 3800764867)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 25/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Phước Tân 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Phước Tân 的主营行业为 Chế biến và bảo quản rau quả(行业代码 C1030)。此外,该单位还登记了 4 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Phước Tân 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Phước Tân 的税号为 3800764867,于 13/07/2011 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Phước Tân 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Phước Tân 的注册办公地址为 Thôn Phú Tân, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai, Việt Nam.。该单位位于 Xã Phú Riềng、Đồng Nai 辖区内。

Xã Phú Riềng 企业统计

399 企业总数
181 经营中
214 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 173
制造业 60
建筑业 38
专业、科学和技术活动 15
农业、林业和渔业 13
党组织、政治社会团体、国家管理、安全国防 10

按企业类型

一人有限责任公司 175
有限责任公司 157
私营独资企业 27
股份有限公司 17
学校 / 教育机构 6
其他国家机关 4

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 181
未在登记地址经营 130
已停止经营,税码注销手续已完成 35
已停止经营,税码注销手续尚未完成 32
暂停经营 17
等待核实登记地址的经营状况 4