Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phương Nam

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 3800564931
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phương Nam
地址 Khu 1, Phường Phước Long, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表人 Ngô Thị Hương Duyên
营业执照签发日期 28/12/2011
开始经营日期 21/05/2009
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 27/09/2026 20:39
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phương Nam 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4759 专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品
F41000 房屋建筑业
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G47230 专门店零售饮料
I5510 短期住宿活动
I5610 餐馆及流动餐饮服务
I56290 其他餐饮服务
G47240 专门店零售烟草制品
R93290 未另分类的其他娱乐和休闲活动

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phương Nam 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phương Nam 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phương Nam 的注册办公地址为 Khu 1, Phường Phước Long, TP Đồng Nai, Việt Nam.。该单位位于 Phường Phước Long、Đồng Nai 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phương Nam 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phương Nam 的法定代表人为 Ngô Thị Hương Duyên,依据为与税号 3800564931 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phương Nam 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phương Nam 的主营行业为 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh.(行业代码 G4759)。此外,该单位还登记了 8 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phương Nam 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phương Nam、税号 3800564931 和地址 Khu 1, Phường Phước Long, TP Đồng Nai, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 3800564931 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phương Nam 的数据最近一次同步于 27/09/2026 20:39。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。

Phường Phước Long 企业统计

512 企业总数
271 经营中
235 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 177
制造业 101
建筑业 64
专业、科学和技术活动 29
农业、林业和渔业 17
党组织、政治社会团体、国家管理、安全国防 12

按企业类型

一人有限责任公司 224
有限责任公司 210
私营独资企业 29
股份有限公司 13
其他国家机关 10
合作社 5

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 271
未在登记地址经营 157
已停止经营,税码注销手续尚未完成 48
已停止经营,税码注销手续已完成 16
暂停经营 14
等待核实登记地址的经营状况 6