Công Ty Thương mại- Xuất Nhập Khẩu-Du lịch Tỉnh Bình Phước

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号3800100626
越南语名称Công Ty Thương mại- Xuất Nhập Khẩu-Du lịch Tỉnh Bình Phước
简称BINH PHƯƠC TOURISM - COMMERCE - IMPORT & EXPORT COMPANY
交易名称BINH PHƯƠC TOURISM - COMMERCE - IMPORT & EXPORT COMPANY
地址Đường ĐT 741 Phường Tân Bình, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.
营业执照签发日期14/10/1997
开始经营日期01/10/1997
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新27/09/2026 04:21
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Thương mại- Xuất Nhập Khẩu-Du lịch Tỉnh Bình Phước 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4789摊位及市场其他商品零售

Công Ty Thương mại- Xuất Nhập Khẩu-Du lịch Tỉnh Bình Phước 常见问题

为 Công Ty Thương mại- Xuất Nhập Khẩu-Du lịch Tỉnh Bình Phước 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Thương mại- Xuất Nhập Khẩu-Du lịch Tỉnh Bình Phước、税号 3800100626 和地址 Đường ĐT 741 Phường Tân Bình, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty Thương mại- Xuất Nhập Khẩu-Du lịch Tỉnh Bình Phước 的经营范围是什么?
Công Ty Thương mại- Xuất Nhập Khẩu-Du lịch Tỉnh Bình Phước 的主营行业为 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ.(行业代码 G4789)。
Công Ty Thương mại- Xuất Nhập Khẩu-Du lịch Tỉnh Bình Phước 的地址在哪里?
Công Ty Thương mại- Xuất Nhập Khẩu-Du lịch Tỉnh Bình Phước 的注册办公地址为 Đường ĐT 741 Phường Tân Bình, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Phước、Đồng Nai 辖区内。
Công Ty Thương mại- Xuất Nhập Khẩu-Du lịch Tỉnh Bình Phước 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Thương mại- Xuất Nhập Khẩu-Du lịch Tỉnh Bình Phước(税号 3800100626)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 27/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 3800100626 的结构是怎样的?
税号 3800100626 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 38 为分段号;中间七位 0010062 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 6 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Bình Phước 企业统计

2,768企业总数
1,138经营中
1,625注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理804
建筑业428
专业、科学和技术活动275
制造业261
农业、林业和渔业138
房地产业125

按企业类型

有限责任公司1,209
一人有限责任公司1,028
股份有限公司289
私营独资企业109
未分类41
其他国家机关29

按状态

纳税人:已核发税码(MST)1,138
未在登记地址经营993
已停止经营,税码注销手续尚未完成475
暂停经营80
已停止经营,税码注销手续已完成77
等待核实登记地址的经营状况3