Công Ty TNHH Tm Dv Xây Dựng Thiết Kế Tân Thuận Thiên
| 税号 | 3702484269 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Tm Dv Xây Dựng Thiết Kế Tân Thuận Thiên |
| 简称 | CÔNG TY TÂN THUẬN THIÊN |
| 交易名称 | CÔNG TY TÂN THUẬN THIÊN |
| 地址 | Thửa đất số 144, Tờ bản đồ số 7, Ấp 4, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đồng Ngọc Thuận |
| 营业执照签发日期 | 26/07/2016 |
| 开始经营日期 | 26/07/2016 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 19/09/2026 10:19 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Tm Dv Xây Dựng Thiết Kế Tân Thuận Thiên 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| F41000 | 房屋建筑业 |
| F42900 | 其他土木工程建筑 |
| F43120 | 场地准备 |
| F43210 | 电气安装 |
| F4322 | 给排水、供暖及空调安装 |
| F43300 | 建筑物装修 |
| G4662 | 金属及金属矿石批发 |
Công Ty TNHH Tm Dv Xây Dựng Thiết Kế Tân Thuận Thiên 常见问题
Công Ty TNHH Tm Dv Xây Dựng Thiết Kế Tân Thuận Thiên 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Tm Dv Xây Dựng Thiết Kế Tân Thuận Thiên 的主营行业为 Xây dựng nhà các loại(行业代码 F41000)。此外,该单位还登记了 6 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Tm Dv Xây Dựng Thiết Kế Tân Thuận Thiên 的税号是多少?
Công Ty TNHH Tm Dv Xây Dựng Thiết Kế Tân Thuận Thiên 的税号为 3702484269,于 26/07/2016 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Tm Dv Xây Dựng Thiết Kế Tân Thuận Thiên 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Tm Dv Xây Dựng Thiết Kế Tân Thuận Thiên 的法定代表人为 Đồng Ngọc Thuận,依据为与税号 3702484269 关联的税务登记信息。
税号 3702484269 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Tm Dv Xây Dựng Thiết Kế Tân Thuận Thiên 的数据最近一次同步于 19/09/2026 10:19。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty TNHH Tm Dv Xây Dựng Thiết Kế Tân Thuận Thiên 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Tm Dv Xây Dựng Thiết Kế Tân Thuận Thiên 的注册办公地址为 Thửa đất số 144, Tờ bản đồ số 7, Ấp 4, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Xã Bắc Tân Uyên、Hồ Chí Minh 辖区内。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Bắc Tân Uyên 企业统计
295
企业总数
188
经营中
92
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
201
一人有限责任公司
38
私营独资企业
14
股份有限公司
12
其他国家机关
9
未分类
7
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
188
未在登记地址经营
44
已停止经营,税码注销手续尚未完成
24
等待核实登记地址的经营状况
15
暂停经营
12
已停止经营,税码注销手续已完成
12