Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngôi Nhà Hạnh Phúc Hoàng Gia

已停止经营,税码注销手续已完成
税号 3702269945
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngôi Nhà Hạnh Phúc Hoàng Gia
简称 CôNG TY TNHH MTV NGôI NHà HạNH PHúC HOàNG GIA
交易名称 CôNG TY TNHH MTV NGôI NHà HạNH PHúC HOàNG GIA
地址 Số 31/11 đường Nguyễn Văn Lên, Khu phố 2, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Hoàng Trần Phương Dung
营业执照签发日期 24/04/2014
开始经营日期 23/04/2014
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 20/09/2026 00:32

经营范围

I5610 餐馆及流动餐饮服务
S96310 理发及美容服务
G47110 非专门店中以食品、饮料或烟草为主的零售
I5510 短期住宿活动
I56210 承办活动餐饮服务
I56290 其他餐饮服务
I5630 饮料服务
N82300 会议及展览服务
S96100 桑拿、按摩及类似保健服务(不含体育活动)
N79110 旅行代理服务
N79120 旅游经营者活动
N79200 旅游宣传及导游协助支持服务

Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngôi Nhà Hạnh Phúc Hoàng Gia 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngôi Nhà Hạnh Phúc Hoàng Gia 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngôi Nhà Hạnh Phúc Hoàng Gia 的主营行业为 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động.(行业代码 I5610)。此外,该单位还登记了 11 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngôi Nhà Hạnh Phúc Hoàng Gia 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngôi Nhà Hạnh Phúc Hoàng Gia 的注册办公地址为 Số 31/11 đường Nguyễn Văn Lên, Khu phố 2, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Phú Lợi、Hồ Chí Minh 辖区内。
税号 3702269945 的结构是怎样的?
税号 3702269945 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 37 为分段号;中间七位 0226994 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 5 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
税号 3702269945 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngôi Nhà Hạnh Phúc Hoàng Gia 的数据最近一次同步于 20/09/2026 00:32。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngôi Nhà Hạnh Phúc Hoàng Gia 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngôi Nhà Hạnh Phúc Hoàng Gia、税号 3702269945 和地址 Số 31/11 đường Nguyễn Văn Lên, Khu phố 2, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Phú Lợi 企业统计

4,059 企业总数
1,862 经营中
1,995 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,565
建筑业 506
制造业 376
专业、科学和技术活动 252
房地产业 218
行政和支持服务活动 169

按企业类型

有限责任公司 2,742
一人有限责任公司 841
股份有限公司 321
私营独资企业 71
学校 / 教育机构 17
合作社 14

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,862
未在登记地址经营 1,051
已停止经营,税码注销手续尚未完成 607
暂停经营 208
等待核实登记地址的经营状况 194
已停止经营,税码注销手续已完成 129