Công Ty Cổ Phần Hoàng Hồng Phát
| 税号 | 3702248896 |
| 越南语名称 | Công Ty Cổ Phần Hoàng Hồng Phát |
| 简称 | HOANG HONG PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 交易名称 | HOANG HONG PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 地址 | Số 118/13/8C, Tổ 18, Khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Vòng Vĩnh Hồng |
| 营业执照签发日期 | 15/01/2014 |
| 开始经营日期 | 15/01/2014 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 09/09/2026 14:41 |
经营范围
| H4933 | 公路货物运输 |
| F43120 | 场地准备 |
| G4620 | 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发 |
| G4632 | 食品批发 |
| G4633 | 饮料批发 |
| G4649 | 其他家庭用品批发 |
| G46510 | 计算机、软件及辅助设备批发 |
| G4659 | 其他机械设备及配件批发 |
| H4931 | 市区及郊区陆路旅客运输(不含公共汽车) |
| H5022 | 内河货物运输 |
| H5224 | 货物装卸 |
| K66220 | 保险代理人和经纪人活动 |
| N79120 | 旅游经营者活动 |
Công Ty Cổ Phần Hoàng Hồng Phát 常见问题
为 Công Ty Cổ Phần Hoàng Hồng Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Cổ Phần Hoàng Hồng Phát、税号 3702248896 和地址 Số 118/13/8C, Tổ 18, Khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty Cổ Phần Hoàng Hồng Phát 的经营范围是什么?
Công Ty Cổ Phần Hoàng Hồng Phát 的主营行业为 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ.(行业代码 H4933)。此外,该单位还登记了 12 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Cổ Phần Hoàng Hồng Phát 的法定代表人是谁?
Công Ty Cổ Phần Hoàng Hồng Phát 的法定代表人为 Vòng Vĩnh Hồng,依据为与税号 3702248896 关联的税务登记信息。
Công Ty Cổ Phần Hoàng Hồng Phát 的地址在哪里?
Công Ty Cổ Phần Hoàng Hồng Phát 的注册办公地址为 Số 118/13/8C, Tổ 18, Khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Tân Đông Hiệp、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty Cổ Phần Hoàng Hồng Phát 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Cổ Phần Hoàng Hồng Phát(税号 3702248896)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 09/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Tân Đông Hiệp 企业统计
2,520
企业总数
1,398
经营中
1,099
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,791
一人有限责任公司
460
股份有限公司
119
私营独资企业
75
个体店铺 / 经营场所
26
未分类
24
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,394
未在登记地址经营
580
已停止经营,税码注销手续尚未完成
207
已停止经营,税码注销手续已完成
173
暂停经营
139
等待核实登记地址的经营状况
23