Công Ty Cổ Phần Xây Dựng - Xuất Nhập Khẩu Việt Đông Dương
| 税号 | 3702001708 |
| 越南语名称 | Công Ty Cổ Phần Xây Dựng - Xuất Nhập Khẩu Việt Đông Dương |
| 地址 | Số 415, Đường ĐT 743, Khu phố 5, Phường Phú Lợi(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Hà Trọng Thông |
| 营业执照签发日期 | 17/02/2012 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 16/09/2026 23:16 |
经营范围
| F41000 | 房屋建筑业 |
| F42900 | 其他土木工程建筑 |
| F43110 | 拆除 |
| F43120 | 场地准备 |
| F43210 | 电气安装 |
| F4322 | 给排水、供暖及空调安装 |
| G46520 | 电子元器件及通信设备批发 |
| G46530 | 农业机械及配件批发 |
| G4659 | 其他机械设备及配件批发 |
| H4933 | 公路货物运输 |
| H5021 | 内河旅客运输 |
| K66190 | 未另分类的其他金融服务辅助活动 |
| A01300 | 植物繁殖 |
| A02220 | 非木材林产品采集 |
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng - Xuất Nhập Khẩu Việt Đông Dương 常见问题
税号 3702001708 的信息是何时更新的?
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng - Xuất Nhập Khẩu Việt Đông Dương 的数据最近一次同步于 16/09/2026 23:16。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Công Ty Cổ Phần Xây Dựng - Xuất Nhập Khẩu Việt Đông Dương 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Cổ Phần Xây Dựng - Xuất Nhập Khẩu Việt Đông Dương、税号 3702001708 和地址 Số 415, Đường ĐT 743, Khu phố 5, Phường Phú Lợi(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng - Xuất Nhập Khẩu Việt Đông Dương 的经营范围是什么?
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng - Xuất Nhập Khẩu Việt Đông Dương 的主营行业为 Xây dựng nhà các loại.(行业代码 F41000)。此外,该单位还登记了 13 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng - Xuất Nhập Khẩu Việt Đông Dương 的法定代表人是谁?
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng - Xuất Nhập Khẩu Việt Đông Dương 的法定代表人为 Hà Trọng Thông,依据为与税号 3702001708 关联的税务登记信息。
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng - Xuất Nhập Khẩu Việt Đông Dương 的地址在哪里?
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng - Xuất Nhập Khẩu Việt Đông Dương 的注册办公地址为 Số 415, Đường ĐT 743, Khu phố 5, Phường Phú Lợi(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Phú Lợi、Hồ Chí Minh 辖区内。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Phú Lợi 企业统计
4,059
企业总数
1,862
经营中
1,995
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
2,742
一人有限责任公司
841
股份有限公司
321
私营独资企业
71
学校 / 教育机构
17
合作社
14
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,862
未在登记地址经营
1,051
已停止经营,税码注销手续尚未完成
607
暂停经营
208
等待核实登记地址的经营状况
194
已停止经营,税码注销手续已完成
129