Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Anh Phát
| 税号 | 3701902837 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Anh Phát |
| 地址 | Số 28/9 đường ĐX51, Tổ 17, Khu phố 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Văn Công Trọng Khang |
| 营业执照签发日期 | 03/08/2011 |
| 开始经营日期 | 20/08/2011 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 27/09/2026 10:20 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Anh Phát 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| G4662 | 金属及金属矿石批发 |
| F41000 | 房屋建筑业 |
| G4649 | 其他家庭用品批发 |
| G46510 | 计算机、软件及辅助设备批发 |
| H4933 | 公路货物运输 |
| J62090 | 其他信息技术和计算机服务 |
| M74100 | 专业设计活动 |
| N7730 | 其他机械和设备租赁(不含操作人员) |
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Anh Phát 常见问题
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Anh Phát 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Anh Phát 的注册办公地址为 Số 28/9 đường ĐX51, Tổ 17, Khu phố 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Dương、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Anh Phát 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Anh Phát 的法定代表人为 Văn Công Trọng Khang,依据为与税号 3701902837 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Anh Phát 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Anh Phát 的主营行业为 Bán buôn kim loại và quặng kim loại.(行业代码 G4662)。此外,该单位还登记了 7 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Anh Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Anh Phát、税号 3701902837 和地址 Số 28/9 đường ĐX51, Tổ 17, Khu phố 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 3701902837 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Anh Phát 的数据最近一次同步于 27/09/2026 10:20。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Bình Dương 企业统计
3,358
企业总数
2,302
经营中
1,000
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
2,597
一人有限责任公司
405
股份有限公司
245
私营独资企业
42
其他国家机关
22
未分类
12
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
2,297
未在登记地址经营
484
已停止经营,税码注销手续尚未完成
301
暂停经营
133
已停止经营,税码注销手续已完成
82
等待核实登记地址的经营状况
52