Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Niên Khang

未在登记地址经营
税号 3701867903
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Niên Khang
简称 VAN NIEN KHANG CO., LTD
英文名称 VAN NIEN KHANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
交易名称 VAN NIEN KHANG CO., LTD
地址 Số 86 Bis, đường 3 tháng 2, khu phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Ngô Tuấn Khải
营业执照签发日期 05/05/2011
开始经营日期 05/05/2011
财政年度结束 31/12
数据更新 27/09/2026 12:24
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Niên Khang 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

M7110 建筑、工程活动及相关技术咨询
F41000 房屋建筑业
F43300 建筑物装修
G4649 其他家庭用品批发
G4772 专门店药品、医疗器械、化妆品及卫生用品零售
M74100 专业设计活动

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Niên Khang 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Niên Khang 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Niên Khang 的注册办公地址为 Số 86 Bis, đường 3 tháng 2, khu phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Lái Thiêu、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Niên Khang 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Niên Khang 的法定代表人为 Ngô Tuấn Khải,依据为与税号 3701867903 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Niên Khang 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Niên Khang 的主营行业为 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan(行业代码 M7110)。此外,该单位还登记了 5 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Niên Khang 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Niên Khang、税号 3701867903 和地址 Số 86 Bis, đường 3 tháng 2, khu phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Niên Khang 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Niên Khang 还以 VAN NIEN KHANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 3701867903 都会得到相同结果。

Phường Lái Thiêu 企业统计

1,832 企业总数
921 经营中
852 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 738
制造业 278
建筑业 175
运输和仓储业 85
住宿和餐饮业 70
专业、科学和技术活动 70

按企业类型

有限责任公司 1,237
一人有限责任公司 328
股份有限公司 113
私营独资企业 56
个体店铺 / 经营场所 28
未分类 21

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 919
未在登记地址经营 504
已停止经营,税码注销手续已完成 149
已停止经营,税码注销手续尚未完成 133
暂停经营 66
等待核实登记地址的经营状况 55