Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Giấy Phan Tiến Phát

未在登记地址经营
税号 3701846565
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Giấy Phan Tiến Phát
简称 PHAN TIEN PHAT CO., LTD
英文名称 PHAN TIEN PHAT PAPER PACKING ONLY MEMBER COMPANY LIMITED.
交易名称 PHAN TIEN PHAT CO., LTD
地址 Tổ 1, Khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Phan Thạch Vũ
营业执照签发日期 24/03/2011
开始经营日期 24/03/2011
财政年度结束 31/12
数据更新 16/09/2026 20:19
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Giấy Phan Tiến Phát 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4649 其他家庭用品批发
C1702 瓦楞纸及瓦楞纸板、纸和纸板容器制造
C18110 印刷
C2220 塑料制品业
C25930 刀剪类、手工具及通用金属工具制造
G4659 其他机械设备及配件批发

Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Giấy Phan Tiến Phát 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Giấy Phan Tiến Phát 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Giấy Phan Tiến Phát 的税号为 3701846565,于 24/03/2011 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 3701846565 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Giấy Phan Tiến Phát 的数据最近一次同步于 16/09/2026 20:19。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Giấy Phan Tiến Phát 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Giấy Phan Tiến Phát 还以 PHAN TIEN PHAT PAPER PACKING ONLY MEMBER COMPANY LIMITED. 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 3701846565 都会得到相同结果。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Giấy Phan Tiến Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Giấy Phan Tiến Phát、税号 3701846565 和地址 Tổ 1, Khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Giấy Phan Tiến Phát 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Giấy Phan Tiến Phát 的主营行业为 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(行业代码 G4649)。此外,该单位还登记了 5 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。

Phường Tân Khánh 企业统计

2,685 企业总数
1,215 经营中
1,201 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 898
制造业 838
建筑业 169
住宿和餐饮业 107
运输和仓储业 74
房地产业 45

按企业类型

有限责任公司 1,975
一人有限责任公司 478
私营独资企业 98
股份有限公司 78
未分类 31
个体店铺 / 经营场所 6

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,213
未在登记地址经营 857
等待核实登记地址的经营状况 266
已停止经营,税码注销手续尚未完成 145
暂停经营 119
已停止经营,税码注销手续已完成 80