Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Phương Đại Thành

未在登记地址经营
税号 3701834312
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Phương Đại Thành
地址 ấp Bình Tiến, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Trần Thị Tập
营业执照签发日期 01/03/2011
开始经营日期 01/03/2011
财政年度结束 31/12
数据更新 20/09/2026 14:01
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Phương Đại Thành 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C1610 锯材加工及木材浸渍保存
A01250 橡胶种植
A01290 其他多年生作物种植
A01300 植物繁殖
A01410 牛及水牛的饲养与育种
A02210 木材采伐
C16210 单板及人造板制造
C16220 建筑用木料及木型制品制造
C16230 木容器制造
C1629 其他木制品制造;竹、藤、草及植物编织制品制造
C20120 肥料及氮化合物制造
F41000 房屋建筑业
F43120 场地准备
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G4649 其他家庭用品批发
G46530 农业机械及配件批发
H4931 市区及郊区陆路旅客运输(不含公共汽车)
H4933 公路货物运输

Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Phương Đại Thành 常见问题

为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Phương Đại Thành 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Phương Đại Thành、税号 3701834312 和地址 ấp Bình Tiến, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Phương Đại Thành 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Phương Đại Thành 的主营行业为 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ(行业代码 C1610)。此外,该单位还登记了 17 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Phương Đại Thành 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Phương Đại Thành 的法定代表人为 Trần Thị Tập,依据为与税号 3701834312 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Phương Đại Thành 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Phương Đại Thành 的注册办公地址为 ấp Bình Tiến, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Xã Phú Giáo、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Phương Đại Thành 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Mai Phương Đại Thành(税号 3701834312)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Xã Phú Giáo 企业统计

259 企业总数
136 经营中
82 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 87
制造业 36
建筑业 21
行政和支持服务活动 10
农业、林业和渔业 8
专业、科学和技术活动 7

按企业类型

有限责任公司 157
一人有限责任公司 45
股份有限公司 18
个体店铺 / 经营场所 9
私营独资企业 8
未分类 5

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 136
未在登记地址经营 47
等待核实登记地址的经营状况 41
已停止经营,税码注销手续已完成 14
已停止经营,税码注销手续尚未完成 13
暂停经营 8