Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng ân Phát

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 3701789155
越南语名称 Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng ân Phát
地址 41 Đoàn Thị Liên, tổ 20, khu phố 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Hoàng Vũ ân
营业执照签发日期 08/10/2010
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 16/09/2026 18:05
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng ân Phát 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F41000 房屋建筑业
C25110 金属结构制造
F42900 其他土木工程建筑
F43110 拆除
F43120 场地准备
F43210 电气安装
F4322 给排水、供暖及空调安装
F43290 其他建筑设备安装
F43300 建筑物装修
G4641 纺织品、服装及鞋类批发
G46496 家具及类似家具用品批发
C13220 纺织制成品制造(服装除外)
N81300 景观护理和维护服务活动

Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng ân Phát 常见问题

为 Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng ân Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng ân Phát、税号 3701789155 和地址 41 Đoàn Thị Liên, tổ 20, khu phố 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng ân Phát 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng ân Phát 的主营行业为 Xây dựng nhà các loại.(行业代码 F41000)。此外,该单位还登记了 12 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng ân Phát 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng ân Phát 的法定代表人为 Nguyễn Hoàng Vũ ân,依据为与税号 3701789155 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng ân Phát 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng ân Phát 的注册办公地址为 41 Đoàn Thị Liên, tổ 20, khu phố 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Phú Lợi、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng ân Phát 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng ân Phát(税号 3701789155)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 16/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Phú Lợi 企业统计

4,059 企业总数
1,862 经营中
1,995 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,565
建筑业 506
制造业 376
专业、科学和技术活动 252
房地产业 218
行政和支持服务活动 169

按企业类型

有限责任公司 2,742
一人有限责任公司 841
股份有限公司 321
私营独资企业 71
学校 / 教育机构 17
合作社 14

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,862
未在登记地址经营 1,051
已停止经营,税码注销手续尚未完成 607
暂停经营 208
等待核实登记地址的经营状况 194
已停止经营,税码注销手续已完成 129