Công ty TNHH cung ứng suất ăn công nghiệp quốc tế ( gthể )
| 税号 | 3700337928 |
| 越南语名称 | Công ty TNHH cung ứng suất ăn công nghiệp quốc tế ( gthể ) |
| 简称 | Interfood Catering Co. Ltd |
| 交易名称 | Interfood Catering Co. Ltd |
| 地址 | 01-09 Số 2 - Vsip đường số 3 - KCN Việt - Sing, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 09/05/2000 |
| 开始经营日期 | 01/06/2000 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 24/09/2026 08:38 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công ty TNHH cung ứng suất ăn công nghiệp quốc tế ( gthể ) 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| C10790 | 未另列明的其他食品制造 |
Công ty TNHH cung ứng suất ăn công nghiệp quốc tế ( gthể ) 常见问题
Công ty TNHH cung ứng suất ăn công nghiệp quốc tế ( gthể ) 的经营范围是什么?
Công ty TNHH cung ứng suất ăn công nghiệp quốc tế ( gthể ) 的主营行业为 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu.(行业代码 C10790)。
税号 3700337928 的结构是怎样的?
税号 3700337928 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 37 为分段号;中间七位 0033792 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công ty TNHH cung ứng suất ăn công nghiệp quốc tế ( gthể ) 是否还有其他名称?
除全称外,Công ty TNHH cung ứng suất ăn công nghiệp quốc tế ( gthể ) 还以 Interfood Catering Co. Ltd 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 3700337928 都会得到相同结果。
Công ty TNHH cung ứng suất ăn công nghiệp quốc tế ( gthể ) 的地址在哪里?
Công ty TNHH cung ứng suất ăn công nghiệp quốc tế ( gthể ) 的注册办公地址为 01-09 Số 2 - Vsip đường số 3 - KCN Việt - Sing, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Hoà、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công ty TNHH cung ứng suất ăn công nghiệp quốc tế ( gthể ) 的税号是多少?
Công ty TNHH cung ứng suất ăn công nghiệp quốc tế ( gthể ) 的税号为 3700337928,于 01/06/2000 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Bình Hoà 企业统计
2,221
企业总数
1,122
经营中
1,049
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,568
一人有限责任公司
336
股份有限公司
153
私营独资企业
86
个体店铺 / 经营场所
26
未分类
21
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,102
未在登记地址经营
666
已停止经营,税码注销手续已完成
165
已停止经营,税码注销手续尚未完成
149
暂停经营
69
等待核实登记地址的经营状况
48