Công Ty TNHH Một Thành Viên Xe Nâng Hưng Thịnh Phát

未在登记地址经营
税号 3603386662
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Xe Nâng Hưng Thịnh Phát
简称 HTP FOR CO., LTD
英文名称 HUNG THINH PHAT FORKLIFT COMPANY LIMITED
交易名称 HTP FOR CO., LTD
地址 334, tổ 6, KP 2, ấp 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表人 Hồng Ngân Đúng
营业执照签发日期 21/06/2016
开始经营日期 21/06/2016
财政年度结束 31/12
数据更新 09/09/2026 17:06
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xe Nâng Hưng Thịnh Phát 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

M7110 建筑、工程活动及相关技术咨询
C29100 汽车和其他机动车制造
C29200 汽车车身、挂车和半挂车制造
C29300 汽车零部件及配件制造
G45120 乘用车零售(9座及以下)
G45200 机动车维护与修理
G4659 其他机械设备及配件批发
H4931 市区及郊区陆路旅客运输(不含公共汽车)
H4933 公路货物运输
H5012 海洋及沿海货物运输

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xe Nâng Hưng Thịnh Phát 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xe Nâng Hưng Thịnh Phát 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xe Nâng Hưng Thịnh Phát 的主营行业为 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan(行业代码 M7110)。此外,该单位还登记了 9 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
税号 3603386662 的结构是怎样的?
税号 3603386662 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 36 为分段号;中间七位 0338666 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Xe Nâng Hưng Thịnh Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Xe Nâng Hưng Thịnh Phát、税号 3603386662 和地址 334, tổ 6, KP 2, ấp 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xe Nâng Hưng Thịnh Phát 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Xe Nâng Hưng Thịnh Phát(税号 3603386662)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 09/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xe Nâng Hưng Thịnh Phát 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Xe Nâng Hưng Thịnh Phát 还以 HUNG THINH PHAT FORKLIFT COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 3603386662 都会得到相同结果。

Phường Long Hưng 企业统计

1,685 企业总数
901 经营中
774 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 564
制造业 305
建筑业 255
运输和仓储业 124
专业、科学和技术活动 64
行政和支持服务活动 59

按企业类型

有限责任公司 1,107
一人有限责任公司 364
股份有限公司 101
私营独资企业 83
合作社 8
未分类 4

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 900
未在登记地址经营 481
已停止经营,税码注销手续尚未完成 202
暂停经营 58
已停止经营,税码注销手续已完成 33
等待核实登记地址的经营状况 10