Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Móc Landparter Việt Nam

纳税人:已核发税码(MST)
税号 3603342584
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Móc Landparter Việt Nam
英文名称 VIET NAM LANDPARTER MACHINE COMPANY LIMITED
交易名称 VIET NAM LANDPARTER MACHINE COMPANY LIMITED
地址 Văn phòng giao dịch: Số A3 Chung cư khu dân cư chợ Phước Bìn, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表人 Zhu, Xianyi
营业执照签发日期 04/01/2016
开始经营日期 04/01/2016
财政年度结束 31/12
数据更新 21/09/2026 03:36

经营范围

C33120 机械设备修理
C33200 工业机械和设备安装

Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Móc Landparter Việt Nam 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Móc Landparter Việt Nam 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Móc Landparter Việt Nam(税号 3603342584)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 21/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Móc Landparter Việt Nam 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Móc Landparter Việt Nam 的注册办公地址为 Văn phòng giao dịch: Số A3 Chung cư khu dân cư chợ Phước Bìn, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam.。该单位位于 Xã Phước Thái、Đồng Nai 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Móc Landparter Việt Nam 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Móc Landparter Việt Nam 的法定代表人为 Zhu, Xianyi,依据为与税号 3603342584 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Móc Landparter Việt Nam 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Móc Landparter Việt Nam 的主营行业为 Sửa chữa máy móc, thiết bị(行业代码 C33120)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Móc Landparter Việt Nam 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Móc Landparter Việt Nam、税号 3603342584 和地址 Văn phòng giao dịch: Số A3 Chung cư khu dân cư chợ Phước Bìn, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Xã Phước Thái 企业统计

621 企业总数
353 经营中
268 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 231
制造业 106
建筑业 97
运输和仓储业 60
行政和支持服务活动 17
房地产业 14

按企业类型

有限责任公司 377
一人有限责任公司 143
股份有限公司 42
私营独资企业 41
未分类 4
其他国家机关 3

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 352
未在登记地址经营 159
已停止经营,税码注销手续已完成 53
已停止经营,税码注销手续尚未完成 34
暂停经营 22
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营) 1