Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đạt Tín Đức

未在登记地址经营
税号 3603328974
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đạt Tín Đức
简称 CÔNG TY TNHH MTV SX TM DV ĐẠT TÍN ĐỨC
交易名称 CÔNG TY TNHH MTV SX TM DV ĐẠT TÍN ĐỨC
地址 Số 79/6A, KP 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表人 Vũ Khánh Đạt
营业执照签发日期 14/12/2015
开始经营日期 14/12/2015
财政年度结束 31/12
数据更新 17/09/2026 19:09
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đạt Tín Đức 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

A02210 木材采伐
C25920 金属表面处理及热处理加工;机械加工
F41000 房屋建筑业
F42900 其他土木工程建筑
G4659 其他机械设备及配件批发
H4933 公路货物运输
C1610 锯材加工及木材浸渍保存
C16210 单板及人造板制造
C1629 其他木制品制造;竹、藤、草及植物编织制品制造
N78200 临时雇用服务

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đạt Tín Đức 常见问题

税号 3603328974 的结构是怎样的?
税号 3603328974 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 36 为分段号;中间七位 0332897 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đạt Tín Đức 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đạt Tín Đức(税号 3603328974)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đạt Tín Đức 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đạt Tín Đức 的注册办公地址为 Số 79/6A, KP 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.。该单位位于 Phường Tam Hiệp、Đồng Nai 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đạt Tín Đức 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đạt Tín Đức 的法定代表人为 Vũ Khánh Đạt,依据为与税号 3603328974 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đạt Tín Đức 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đạt Tín Đức 的主营行业为 Khai thác gỗ(行业代码 A02210)。此外,该单位还登记了 9 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。

Phường Tam Hiệp 企业统计

3,942 企业总数
1,767 经营中
2,173 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,464
建筑业 548
制造业 498
运输和仓储业 260
专业、科学和技术活动 207
住宿和餐饮业 160

按企业类型

有限责任公司 2,541
一人有限责任公司 843
股份有限公司 239
私营独资企业 227
未分类 16
其他国家机关 14

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,766
未在登记地址经营 1,245
已停止经营,税码注销手续尚未完成 586
暂停经营 183
已停止经营,税码注销手续已完成 159
已转至其他税务机关(等待接收机关受理) 1