Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trung Thành Phát

纳税人:已核发税码(MST)
税号 3603317531
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trung Thành Phát
地址 Số 253, Ấp Phượng Vỹ, Xã Xuân Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表人 VĂN QUANG TRUNG
营业执照签发日期 04/11/2015
开始经营日期 04/11/2015
财政年度结束 31/12
数据更新 25/09/2026 05:44

经营范围

G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G4610 商品代理、经纪与拍卖
G4632 食品批发
G4633 饮料批发
G4649 其他家庭用品批发
H4933 公路货物运输
I5610 餐馆及流动餐饮服务
K64920 其他信贷授予
L68200 房地产咨询、中介和拍卖
M74100 专业设计活动
A02210 木材采伐
N82300 会议及展览服务
C1610 锯材加工及木材浸渍保存
C1629 其他木制品制造;竹、藤、草及植物编织制品制造

Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trung Thành Phát 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trung Thành Phát 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trung Thành Phát 的注册办公地址为 Số 253, Ấp Phượng Vỹ, Xã Xuân Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.。该单位位于 Xã Xuân Thành、Đồng Nai 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trung Thành Phát 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trung Thành Phát 的税号为 3603317531,于 04/11/2015 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trung Thành Phát 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trung Thành Phát 的主营行业为 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(行业代码 G4620)。此外,该单位还登记了 13 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trung Thành Phát 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trung Thành Phát(税号 3603317531)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 25/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 3603317531 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Trung Thành Phát 的数据最近一次同步于 25/09/2026 05:44。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。

Xã Xuân Thành 企业统计

69 企业总数
32 经营中
37 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 33
建筑业 9
制造业 8
房地产业 6
农业、林业和渔业 5
教育和培训 2

按企业类型

有限责任公司 41
一人有限责任公司 16
股份有限公司 6
未分类 2
私营独资企业 2
学校 / 教育机构 1

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 32
未在登记地址经营 14
已停止经营,税码注销手续尚未完成 13
已停止经营,税码注销手续已完成 7
暂停经营 3