Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tô Thanh Cảnh

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 3603101067
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tô Thanh Cảnh
简称 CÔNG TY TNHH MTV TM DV TÔ THANH CẢNH
交易名称 CÔNG TY TNHH MTV TM DV TÔ THANH CẢNH
地址 Số 22A, Đoàn Thị Điểm, Tổ 5, Khu phố Gia Ray 1, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表人 Tô Thanh Cảnh
营业执照签发日期 21/11/2013
开始经营日期 21/11/2013
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 20/09/2026 08:50
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tô Thanh Cảnh 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4649 其他家庭用品批发
C33120 机械设备修理
G46510 计算机、软件及辅助设备批发
G4659 其他机械设备及配件批发
C18110 印刷

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tô Thanh Cảnh 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tô Thanh Cảnh 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tô Thanh Cảnh 还以 CÔNG TY TNHH MTV TM DV TÔ THANH CẢNH 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 3603101067 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tô Thanh Cảnh 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tô Thanh Cảnh 的主营行业为 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.(行业代码 G4649)。此外,该单位还登记了 4 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tô Thanh Cảnh 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tô Thanh Cảnh 的注册办公地址为 Số 22A, Đoàn Thị Điểm, Tổ 5, Khu phố Gia Ray 1, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam.。该单位位于 Phường Xuân Lộc、Đồng Nai 辖区内。
税号 3603101067 的结构是怎样的?
税号 3603101067 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 36 为分段号;中间七位 0310106 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 7 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
税号 3603101067 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tô Thanh Cảnh 的数据最近一次同步于 20/09/2026 08:50。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。

Phường Xuân Lộc 企业统计

510 企业总数
280 经营中
230 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 213
制造业 49
建筑业 47
专业、科学和技术活动 27
运输和仓储业 25
农业、林业和渔业 15

按企业类型

有限责任公司 315
一人有限责任公司 114
股份有限公司 24
私营独资企业 19
未分类 8
合作社 8

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 280
未在登记地址经营 114
已停止经营,税码注销手续尚未完成 71
暂停经营 32
已停止经营,税码注销手续已完成 13